NIVIKO MECHANICAL ENGINEERING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHế TạO MáY NIVIKO
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315035133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ60H83 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | 275 Đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY NIVIKO |
| 企业英文名称 | NIVIKO MECHANICAL ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 275 Đường Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842822536854 |
| 邮箱 | niviko15@gmail.com |
| 官网 | niviko.com |
| 传真 | 02822536854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUYNH THANH HUNG | 日本 | 4 | $16.9K | 非自走式叉车、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 其他机械铲 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 360度挖掘机 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $1.2K |
| 2024-05-02 | 其他机械铲 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 其他机械铲 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $1.0K |
| 2023-10-04 | 前端装载机 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $594 |
| 2023-10-04 | 非自走式叉车 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $1.3K |
| 2023-10-04 | 前端装载机 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $594 |
| 2023-10-04 | 履带推土机 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $528 |
| 2023-10-04 | 前端装载机 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $594 |
| 2023-03-23 | 非自走式叉车 | HUYNH THANH HUNG | 日本 | $520 |