Tien Thanh Vi Na One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Thành Vi Na
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$58.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702254917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV5YJK9 |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Thửa đất 1279, tờ bản đồ số 5, Đường Tân Phước Khánh 52, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN THÀNH VI NA |
| 企业英文名称 | TIEN THANH VI NA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường số 3, tổ 5, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02743763311 |
| 邮箱 | pallettienthanh@gmail.com |
| 官网 | pallettienthanh.com |
| 传真 | 02743763312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $58.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $51.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $927 |
| 2024-06-21 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-05-29 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-02 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-20 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-01 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-02-02 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-23 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-10 | 塑料包装箱 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.3K |