Technology Infrastructure Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Hạ TầNG Kỹ THUậT
6
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104587576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67XH8M7 |
| 成立日期 | 2010-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13 tòa nhà Tasco, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02437764347 |
| 邮箱 | INFO@HTKT.VN |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comba Telecom Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| 1d96e0fe147663ed2be923b4d7930cee | 3 | $923 | ||
| Atop Fiberoptics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $599 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 同轴电缆 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $64 |
| 2024-11-25 | 同轴电缆 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $45 |
| 2024-11-15 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $462 |
| 2024-11-08 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $121 |
| 2024-11-08 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $231 |
| 2024-07-29 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-06 | 通信设备 | ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14 |
| 2023-09-06 | 通信设备 | ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9 |
| 2023-09-06 | 通信设备 | ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2023-09-06 | 通信设备 | ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $170 |