HAI MINH TRADING LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIếP VậN HảI MINH
- 邮箱7
7
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317060079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW62CYD8 |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | 125/16 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH TRADING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/16 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84908345289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $85.5K |
| 中国 | 4 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENGTIEN FEEDSTUFF CO LTD | 中国台湾 | 2 | $85.2K | 改性油脂 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 3 | $11.6K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| FENGTIEN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $359 | 改性油脂 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $120 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 改性油脂 | FENGTIEN FEEDSTUFF CO LTD | 中国台湾 | $51.7K |
| 2025-11-07 | 改性油脂 | FENGTIEN FEEDSTUFF CO LTD | 中国台湾 | $33.5K |
| 2025-04-10 | 改性油脂 | FENGTIEN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $359 |
| 2024-11-13 | 其他焊接机 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-24 | 其他焊接机 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-24 | 其他焊接机 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-10 | 其他塑料建材 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2023-05-15 | 塑料餐具 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $120 |