DNA Investment Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dna

16
进口笔数
96
出口笔数
$998.9K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2023-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 5 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $60.4K · 2 笔2024-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $92.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $517.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2023-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 5 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $60.4K · 2 笔2024-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $92.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 2 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $517.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700212810
企查查编码QVN2V0FBYD
成立日期2009-09-29
联系地址Đường Lê Chân, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DNA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84226384888
邮箱dnainvesting.ir@gmail.com
传真+84226385086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
350699其他粘合剂≤1kg
390799其他饱和聚酯
732620钢铁丝制品
846229数控金属成形机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
390799其他饱和聚酯
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
722990合金钢线材
846229数控金属成形机
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$911.5K
中国台湾1$54.0K
柬埔寨1$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨89$2.16M
缅甸4$115.4K
印度尼西亚3$28.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Anxin Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$517.4K其他功能机器、超声波机床
Hengfeng Trade Industry Co., Ltd.中国7$176.9K纸制卷轴、其他纸制品
A.S.C.T. (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$175.8K其他饱和聚酯、纸制卷轴
Shaoxing Hengfeng Paper Co., Ltd.中国4$110.8K纸制卷轴、印刷标签
DNA Investment Joint Stock Company越南1$17.9K纸制卷轴、其他纸制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.S.C.T. (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨89$2.16M钢铁丝制品、其他饱和聚酯
Equipment Trading Co., Ltd.缅甸4$115.4K钢铁丝制品
PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚3$28.8K纸制卷轴、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他功能机器DONGGUAN CITY ANXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$258.7K
2026-04-12其他功能机器DONGGUAN CITY ANXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$258.7K
2025-12-24纸制卷轴CONG TY CP DAU TU DNA中国$11.4K
2025-12-24其他纸制品CONG TY CP DAU TU DNA中国$3.0K
2025-12-24其他纸制品CONG TY CP DAU TU DNA中国$3.6K
2025-12-11钢铁丝制品A S C T (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.1K
2025-12-11钢铁丝制品A S C T (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.1K
2025-12-11钢铁丝制品A S C T (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.9K
2025-12-11钢铁丝制品A S C T (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$165
2025-12-11钢铁丝制品A S C T (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$765

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30钢铁丝制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$5.3K
2025-12-30钢铁丝制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$3.4K
2025-12-30钢铁丝制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$4.7K
2025-09-30其他纸制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$714
2025-09-30纸制卷轴PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$7.9K
2025-09-30其他纸制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$2.7K
2025-09-30其他纸制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$1.0K
2025-09-30其他纸制品PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$1.3K
2025-09-30其他饱和聚酯PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$649
2025-09-30其他饱和聚酯PT PACIFIC GLOBAL GROUP印度尼西亚$969

相关企业 · 同类产品

DNA Investment Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →