DNA Investment Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dna
16
进口笔数
96
出口笔数
$998.9K
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700212810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V0FBYD |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | Đường Lê Chân, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DNA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84226384888 |
| 邮箱 | dnainvesting.ir@gmail.com |
| 传真 | +84226385086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $911.5K |
| 中国台湾 | 1 | $54.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 89 | $2.16M |
| 缅甸 | 4 | $115.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Anxin Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $517.4K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Hengfeng Trade Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.9K | 纸制卷轴、其他纸制品 |
| A.S.C.T. (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $175.8K | 其他饱和聚酯、纸制卷轴 |
| Shaoxing Hengfeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.8K | 纸制卷轴、印刷标签 |
| DNA Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $17.9K | 纸制卷轴、其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.S.C.T. (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 89 | $2.16M | 钢铁丝制品、其他饱和聚酯 |
| Equipment Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $115.4K | 钢铁丝制品 |
| PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | 3 | $28.8K | 纸制卷轴、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | DONGGUAN CITY ANXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $258.7K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | DONGGUAN CITY ANXIN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $258.7K |
| 2025-12-24 | 纸制卷轴 | CONG TY CP DAU TU DNA | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-24 | 其他纸制品 | CONG TY CP DAU TU DNA | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 其他纸制品 | CONG TY CP DAU TU DNA | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-11 | 钢铁丝制品 | A S C T (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2025-12-11 | 钢铁丝制品 | A S C T (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-12-11 | 钢铁丝制品 | A S C T (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 钢铁丝制品 | A S C T (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $165 |
| 2025-12-11 | 钢铁丝制品 | A S C T (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $765 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 钢铁丝制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-12-30 | 钢铁丝制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 钢铁丝制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-09-30 | 其他纸制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $714 |
| 2025-09-30 | 纸制卷轴 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2025-09-30 | 其他纸制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2025-09-30 | 其他纸制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 其他纸制品 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-09-30 | 其他饱和聚酯 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $649 |
| 2025-09-30 | 其他饱和聚酯 | PT PACIFIC GLOBAL GROUP | 印度尼西亚 | $969 |