Khanh Linh Import Export & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KHáNH LINH
69
进口笔数
88
出口笔数
$201.7K
进口金额
$960.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202052307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC65UVJ |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 76 phố Đông Thái, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 phố Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904084869 |
| 邮箱 | gaubongkhanhlinhvn@gmail.com |
| 官网 | thegioigaubong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $177.3K |
| 韩国 | 21 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $511.8K |
| 美国 | 3 | $199.0K |
| 日本 | 3 | $14.1K |
| 南非 | 3 | $10.3K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Daxuan International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $156.0K | 非棉绒织物、人造纤维绒布 |
| Ningbo Hefan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 人造纤维绒布、玩具模型 |
| P & A Toys Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $16.8K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Shinkwang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.4K | 不锈钢管配件、人造纤维绒布 |
| Coop Partners Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.3K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Shin Kwang Co. | 韩国 | 1 | $905 | 非棉绒织物、其他针织布 |
| Shanghai Daxuan International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $651 | 人造纤维绒布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & A Toys Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $676.2K | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| P & A Toys Co., Ltd. | 美国 | 3 | $199.0K | 玩具模型 |
| Coop Partners Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $59.6K | 玩具模型 |
| Tashiro Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.4K | 玩具模型 |
| Uniontech Holdings (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $10.3K | 玩具模型 |
| P & A Toys Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 玩具模型 |
| P & A Toys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | SHANGHAI DAXUAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $287 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-04-01 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $13.5K |
| 2026-04-01 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-03-20 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $18.8K |
| 2026-03-20 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $15.0K |
| 2026-03-11 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-03-11 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-03-09 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $6.3K |
| 2026-03-05 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-03-05 | 玩具模型 | P & A Toys Co., Ltd. | — | $2.4K |