Silkywhite Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILKYWHITE FASHION
27
进口笔数
69
出口笔数
$133.9K
进口金额
$467.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317399143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99YQPCJ |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | số 8, Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Mystery, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILKYWHITE FASHION |
| 企业英文名称 | SILKYWHITE FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 8, Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Mystery, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873076786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $125.5K |
| 中国 | 13 | $7.3K |
| 美国 | 5 | $810 |
| 巴基斯坦 | 1 | $280 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $292.1K |
| 越南 | 2 | $91.1K |
| 孟加拉国 | 29 | $27.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $21.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $13.6K |
| 印度 | 1 | $197 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $92.7K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 2 | $32.8K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| Shanghai Jianglong Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $6.3K | 化纤针织服装、染色聚酯布 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 5 | $810 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| SNS Fashion Ltd. | 中国 | 9 | $786 | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| O. Bashirhaider | 新加坡 | 1 | $280 | 棉针织服装 |
| Novel Dyeing & Printing Ltd. Tom | 中国 | 1 | $120 | 200g/m2以下棉布、200g/m2以上棉色织布 |
| SNS Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 聚酯短纤织物、其他印刷品 |
| Archroma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch | 中国 | 1 | $55 | 其他纺织制品、染色平纹棉布 |
| PT Silkywhite Fashion Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 其他服装配件、棉机织布 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 11 | $173.5K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| Nobland International Inc. | 韩国 | 16 | $126.7K | 机织标签、非织造标签 |
| PT DaeHan Global | 印度尼西亚 | 6 | $104.7K | 合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| TP Inc. | 韩国 | 2 | $17.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Crown Wears (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $16.1K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| The Civil Engineers Woven Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $7.1K | 彩色牛仔布、棉机织布 |
| Refat Garments Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $4.3K | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| The Civil Engineers Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $70 | 彩色牛仔布、针织服装零件 |
| Sparrow Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $35 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、印刷标签 |
| Next Sourcing Services Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $20 | 服装零件、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 色织棉斜纹布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 染色尼龙织物 | SNS FASHION LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-11 | 其他纺织制品 | PT SILKYWHITE FASHION INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-09-24 | 亚麻布<85% | SNS FASHION LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-23 | 其他纺织制品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $55 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | CROWN WEARS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | CROWN WEARS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 色织棉斜纹布 | THE CIVIL ENGINEERS WOVEN LTD | — | $22 |
| 2026-04-24 | 色织棉斜纹布 | THE CIVIL ENGINEERS WOVEN LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-23 | 200克以上棉布 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他针织布 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-04-14 | 未漂白棉布 | MARTEX CLOTHING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $40 |
| 2026-04-14 | 染色平纹棉布 | MARTEX MFG (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 染色平纹棉布 | MARTEX CLOTHING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 尼龙聚酰胺织物 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $70 |