Silkywhite Fashion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 棉机织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SILKYWHITE FASHION

27
进口笔数
69
出口笔数
$133.9K
进口金额
$467.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60 · 1 笔出口 $15 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432 · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $71.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 6 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-03进口 $216 · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-04进口 $76.0K · 2 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-05进口 $258 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $54 · 1 笔出口 $55 · 4 笔2025-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $75 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 8 笔2025-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $201 · 2 笔出口 $120 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2026-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $35.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60 · 1 笔出口 $15 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432 · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $71.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 6 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-03进口 $216 · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-04进口 $76.0K · 2 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-05进口 $258 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $54 · 1 笔出口 $55 · 4 笔2025-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $75 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 8 笔2025-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-11进口 $201 · 2 笔出口 $120 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2026-04进口 $32.8K · 2 笔出口 $35.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317399143
企查查编码QVN99YQPCJ
成立日期2022-07-22
联系地址số 8, Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Mystery, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILKYWHITE FASHION
企业英文名称SILKYWHITE FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 8, Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Mystery, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873076786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5.775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
600690其他针织布
520843色织棉斜纹布
520949200g/m2以上棉色织布
491199其他印刷品
520839棉机织布
521225印花棉织物>200g/m2
530929亚麻布<85%
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
520839棉机织布
520833染色棉斜纹布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
520832染色平纹棉布
520843色织棉斜纹布
621710其他服装配件
540742染色尼龙织物
600690其他针织布
540741尼龙聚酰胺织物
540752染色聚酯布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$125.5K
中国13$7.3K
美国5$810
巴基斯坦1$280
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$292.1K
越南2$91.1K
孟加拉国29$27.7K
印度尼西亚6$21.7K
斯里兰卡2$13.6K
印度1$197

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$92.7K彩色棉布100-200克、棉混纺布
CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)新加坡2$32.8K彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布
Shanghai Jianglong Import & Export Corp.中国1$6.3K化纤针织服装、染色聚酯布
Dystar Lp Dba Color Solutions Intl美国5$810其他纺织制品、其他服装配件
SNS Fashion Ltd.中国9$786棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
O. Bashirhaider新加坡1$280棉针织服装
Novel Dyeing & Printing Ltd. Tom中国1$120200g/m2以下棉布、200g/m2以上棉色织布
SNS Fashion Co., Ltd.中国1$60聚酯短纤织物、其他印刷品
Archroma Chemicals (China) Ltd., Guangzhou Branch中国1$55其他纺织制品、染色平纹棉布
PT Silkywhite Fashion Indonesia印度尼西亚1$1其他服装配件、棉机织布

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Hae Corp.韩国11$173.5K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Nobland International Inc.韩国16$126.7K机织标签、非织造标签
PT DaeHan Global印度尼西亚6$104.7K合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
TP Inc.韩国2$17.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Crown Wears (Pvt.) Ltd.孟加拉国1$16.1K彩色牛仔布、印刷标签
The Civil Engineers Woven Ltd.孟加拉国7$7.1K彩色牛仔布、棉机织布
Refat Garments Ltd.孟加拉国10$4.3K彩色牛仔布、其他服装配件
The Civil Engineers Ltd.孟加拉国2$70彩色牛仔布、针织服装零件
Sparrow Apparels Ltd.孟加拉国2$35棉质染色斜纹布(>200g/m²)、印刷标签
Next Sourcing Services Ltd.孟加拉国4$20服装零件、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$7.0K
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$7.0K
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$7.0K
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.4K
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$7.0K
2026-04-21色织棉斜纹布CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.4K
2025-11-27染色尼龙织物SNS FASHION LTD中国$200
2025-11-11其他纺织制品PT SILKYWHITE FASHION INDONESIA印度尼西亚$1
2025-09-24亚麻布<85%SNS FASHION LTD中国$80
2025-07-23其他纺织制品ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD GUANGZHOU BRANCH中国$55

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28色织棉斜纹布CROWN WEARS (PVT) LTD孟加拉国$8.1K
2026-04-28色织棉斜纹布CROWN WEARS (PVT) LTD孟加拉国$8.0K
2026-04-24色织棉斜纹布THE CIVIL ENGINEERS WOVEN LTD$22
2026-04-24色织棉斜纹布THE CIVIL ENGINEERS WOVEN LTD$3.3K
2026-04-23200克以上棉布PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚$2.3K
2026-04-15其他针织布PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚$50
2026-04-14未漂白棉布MARTEX CLOTHING (PVT) LTD斯里兰卡$40
2026-04-14染色平纹棉布MARTEX MFG (PVT) LTD斯里兰卡$7.3K
2026-04-14染色平纹棉布MARTEX CLOTHING (PVT) LTD斯里兰卡$6.2K
2026-04-06尼龙聚酰胺织物PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚$70

相关企业 · 同类产品

Silkywhite Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →