AN PHAT BUSSINESS IMPORT EXPORT SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KINH DOANH AN PHáT
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109767935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FDJCMH |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 20 ngõ 36 phố Đông Thiên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KINH DOANH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT BUSSINESS IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 20 ngõ 36 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84983104999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 391732 | 塑料管 |
| 291412 | 丁酮 |
| 290244 | 混合二甲苯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | 33 | $27.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | 7 | $8.6K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 橡胶处理织物 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-04-07 | 非医用橡胶手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-07 | 橡胶处理织物 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-07 | 橡胶处理织物 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 纺织废料 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-06 | 自粘纸板 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-10 | 纺织废料 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-10 | 自粘纸板 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |