GITVIET Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GITVIET
8
进口笔数
26
出口笔数
$53.0K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-10-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109385862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUH1039 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | TT2-LK04-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GITVIET |
| 企业英文名称 | GITVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84928811118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $34.0K |
| 中国 | 6 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulcrum Biometrics Ltd | 英国 | 2 | $34.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| FJ Dynamics International Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 无线电导航仪、其他自动控制仪 |
| Shenzhen Bestviewtech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非CRT显示器 |
| HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 测向罗盘、非二极管激光器 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| 0d03d119a03711997db5a18fab468020 | 1 | $860 | ||
| Shenzhen Jimuyida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 其他光学测量仪、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geodetika LLC | 俄罗斯 | 13 | $587.2K | 测量仪器、测量水准仪 |
| Rusgeotorg Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $377.5K | 测量仪器、测量水准仪 |
| Geodetika | 俄罗斯 | 3 | $220.2K | 测量仪器、无线电导航仪 |
| RUSGEOTORG | 俄罗斯 | 4 | $145.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他光学测量仪 | FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-08 | 数据处理机 | SHANGHAI MOONSTAR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $860 |
| 2025-03-04 | 其他光学测量仪 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-05 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN BESTVIEWTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-14 | 数据处理机 | FULCRUM BIOMETRICS LTD | 意大利 | $14.0K |
| 2023-11-13 | 数据处理机 | FULCRUM BIOMETRICS LTD | 意大利 | $20.0K |
| 2023-10-04 | 数据处理机 | SHENZHEN JIMUYIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $399 |
| 2023-10-04 | 数据处理机 | SHENZHEN JIMUYIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-04-24 | 其他测量仪器 | HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $23.4K |
| 2025-10-13 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $44.2K |
| 2025-09-15 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $32.8K |
| 2025-09-03 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $35.3K |
| 2025-07-16 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2025-06-30 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $36.5K |
| 2025-04-24 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $14.2K |
| 2025-04-24 | 测量仪器 | GEODETIKA LLC | 俄罗斯 | $23.6K |
| 2025-04-09 | 测量水准仪 | LTD LIABILITY CO RUSGEOTORG | 俄罗斯 | $7.3K |
| 2025-04-09 | 测量仪器 | LTD LIABILITY CO RUSGEOTORG | 俄罗斯 | $7.2K |