GITVIET Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GITVIET

8
进口笔数
26
出口笔数
$53.0K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-10-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $839 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 2 笔出口 $80.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $860 · 1 笔出口 $97.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $839 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 2 笔出口 $80.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $860 · 1 笔出口 $97.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109385862
企查查编码QVNPUH1039
成立日期2020-10-22
联系地址TT2-LK04-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GITVIET
企业英文名称GITVIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84928811118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
903149其他光学测量仪
852859非CRT显示器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
901520测量仪器
901530测量水准仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$34.0K
中国6$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯26$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fulcrum Biometrics Ltd英国2$34.0K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
FJ Dynamics International Ltd.中国1$10.0K无线电导航仪、其他自动控制仪
Shenzhen Bestviewtech Electronics Co., Ltd.中国1$3.8K非CRT显示器
HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY CO LTD中国香港1$1.9K测向罗盘、非二极管激光器
Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd.中国1$1.7K其他钢铁结构体、电动绞车
0d03d119a03711997db5a18fab4680201$860
Shenzhen Jimuyida Technology Co., Ltd.中国1$839其他光学测量仪、自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geodetika LLC俄罗斯13$587.2K测量仪器、测量水准仪
Rusgeotorg Co., Ltd.俄罗斯6$377.5K测量仪器、测量水准仪
Geode­tika俄罗斯3$220.2K测量仪器、无线电导航仪
RUSGEOTORG俄罗斯4$145.1K测量仪器、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他光学测量仪FJ DYNAMICS INTERNATIONAL LTD中国$10.0K
2025-04-08数据处理机SHANGHAI MOONSTAR TECHNOLOGY CO., LTD.中国$860
2025-03-04其他光学测量仪SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD中国$1.7K
2024-01-05其他非显像管显示器SHENZHEN BESTVIEWTECH ELECTRONICS CO LTD中国$3.8K
2023-11-14数据处理机FULCRUM BIOMETRICS LTD意大利$14.0K
2023-11-13数据处理机FULCRUM BIOMETRICS LTD意大利$20.0K
2023-10-04数据处理机SHENZHEN JIMUYIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$399
2023-10-04数据处理机SHENZHEN JIMUYIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$440
2023-04-24其他测量仪器HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY CO LTD中国$1.9K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$23.4K
2025-10-13测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$44.2K
2025-09-15测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$32.8K
2025-09-03测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$35.3K
2025-07-16测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$35.7K
2025-06-30测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$36.5K
2025-04-24测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$14.2K
2025-04-24测量仪器GEODETIKA LLC俄罗斯$23.6K
2025-04-09测量水准仪LTD LIABILITY CO RUSGEOTORG俄罗斯$7.3K
2025-04-09测量仪器LTD LIABILITY CO RUSGEOTORG俄罗斯$7.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GITVIET Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →