CO TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高含量耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và SảN XUấT ĐQ
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901088190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KGV12H |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Bình Trì, Thị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ SẢN XUẤT ĐQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Trì, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84396878868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845521 | 热冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICHUAN JIUXUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $539.0K | 冶金机械零件、轧机零件 |
| JIANGXI COPPER CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | 1 | $352.6K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU GLADSTONE TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $245.6K | 其他聚酰胺、其他制冷设备 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $140.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 高含量耐火砖 | GUANGZHOU GLADSTONE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $245.6K |
| 2025-08-13 | 工业非电炉 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2025-06-24 | 冶金铸造机 | JIANGXI COPPER CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $352.6K |
| 2024-05-11 | 热冷轧机 | SICHUAN JIUXUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $539.0K |