AN KHANG FORKLIFT PARTS EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 锂原电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG XE NâNG AN KHANG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$21.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110375241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN52HMV |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Đội 8, Xóm Trại, Đô Tân, Xã Bắc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG XE NÂNG AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG EQUIPMENT PARTS FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xóm Trại, Đô Tân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0984212895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850650 | 锂原电池 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | 5 | $21.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 37.5W以上交直流电机 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $690 |
| 2025-08-20 | 锂原电池 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-19 | 锂原电池 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-19 | 大功率交直流电机 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $690 |
| 2025-07-17 | 锂原电池 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-18 | 锂原电池 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-17 | 锂原电池 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.4K |