Xie Cheng Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,372 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XIE CHENG

42
进口笔数
1,372
出口笔数
$1.37M
进口金额
$240.73M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 1 笔出口 $84.1K · 15 笔2023-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $366.5K · 71 笔2023-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $661.3K · 79 笔2023-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $663.6K · 84 笔2023-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $1.06M · 115 笔2024-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $763.4K · 91 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $241.5K · 28 笔2024-03进口 $79.3K · 2 笔出口 $386.5K · 52 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $272.6K · 49 笔2024-05进口 $74.4K · 3 笔出口 $352.8K · 60 笔2024-06进口 $49.9K · 1 笔出口 $340.6K · 43 笔2024-07进口 $94.3K · 3 笔出口 $363.3K · 56 笔2024-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $519.8K · 70 笔2024-09进口 $95.8K · 4 笔出口 $323.9K · 42 笔2024-10进口 $41.2K · 3 笔出口 $281.3K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1152022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 1 笔出口 $84.1K · 15 笔2023-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $366.5K · 71 笔2023-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $661.3K · 79 笔2023-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $663.6K · 84 笔2023-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $1.06M · 115 笔2024-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $763.4K · 91 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $241.5K · 28 笔2024-03进口 $79.3K · 2 笔出口 $386.5K · 52 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $272.6K · 49 笔2024-05进口 $74.4K · 3 笔出口 $352.8K · 60 笔2024-06进口 $49.9K · 1 笔出口 $340.6K · 43 笔2024-07进口 $94.3K · 3 笔出口 $363.3K · 56 笔2024-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $519.8K · 70 笔2024-09进口 $95.8K · 4 笔出口 $323.9K · 42 笔2024-10进口 $41.2K · 3 笔出口 $281.3K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301022473
企查查编码QVNKF8T66C
成立日期2018-03-19
联系地址(Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XIE CHENG
企业英文名称XIE CHENG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84946646870
邮箱yenthanh8983@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392094酚醛树脂塑料片
732690其他钢铁制品
392051PMMA塑料板材
392590其他塑料建材
853710电力控制板
851590焊接机零件
392099其他塑料片材
611430其他人纤针织服装
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
903149其他光学测量仪
820320钳子镊子
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.36M
中国台湾2$3.6K
德国2$2.0K
瑞士1$990
日本1$646
美国1$308

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,372$240.73M
中国13$3.8K
日本4$260

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国31$1.15M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd.中国11$218.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd.德国1$502其他铜制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南712$231.65M其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南322$4.47M其他塑料制品、其他钢铁制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南35$2.27M聚乙烯袋、其他电路开关装置
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南104$880.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Luxshare Co., Ltd.越南83$559.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南89$461.7K其他塑料制品、音频设备零件
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南24$197.6K锂离子电池、其他钢铁制品
Myungbo Cable Co., Ltd.越南12$117.8K带接头绝缘电线、绝缘电线
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南33$101.1K其他电子IC、其他塑料制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南12$8.6K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21塑料包装箱PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$349
2024-10-21焊接机零件PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19
2024-10-21其他橡胶带PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29
2024-10-21其他电气设备PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$163
2024-10-21其他绳缆PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16
2024-10-21塑料地板PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$532
2024-10-21电气信号装置PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$478
2024-10-21万用表PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2024-10-21其他塑料包装制品PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17
2024-10-21其他陶瓷制品PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19

出口(共 1,372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20电力控制板LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$292
2024-12-20扫帚刷子LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$112
2024-12-20其他塑料制品LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$285
2024-12-20扫帚刷子LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$28
2024-12-20金属永磁体LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$357
2024-12-20其他塑料制品LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$428
2024-12-17扫帚刷子LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$28
2024-12-17其他塑料制品LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$285
2024-12-17电力控制板LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$292
2024-12-17金属永磁体LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD越南$357

相关企业 · 同类产品

Xie Cheng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →