Xie Cheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,372 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XIE CHENG
42
进口笔数
1,372
出口笔数
$1.37M
进口金额
$240.73M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8T66C |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | (Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIE CHENG |
| 企业英文名称 | XIE CHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84946646870 |
| 邮箱 | yenthanh8983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.36M |
| 中国台湾 | 2 | $3.6K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 瑞士 | 1 | $990 |
| 日本 | 1 | $646 |
| 美国 | 1 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,372 | $240.73M |
| 中国 | 13 | $3.8K |
| 日本 | 4 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.15M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 德国 | 1 | $502 | 其他铜制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 712 | $231.65M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 322 | $4.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 35 | $2.27M | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 104 | $880.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 83 | $559.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $461.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $197.6K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Myungbo Cable Co., Ltd. | 越南 | 12 | $117.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $101.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 塑料包装箱 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $349 |
| 2024-10-21 | 焊接机零件 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-10-21 | 其他橡胶带 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-10-21 | 其他电气设备 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2024-10-21 | 其他绳缆 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-10-21 | 塑料地板 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $532 |
| 2024-10-21 | 电气信号装置 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $478 |
| 2024-10-21 | 万用表 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-21 | 其他塑料包装制品 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-10-21 | 其他陶瓷制品 | PINGXIANG ZHONGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19 |
出口(共 1,372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 电力控制板 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $292 |
| 2024-12-20 | 扫帚刷子 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $112 |
| 2024-12-20 | 其他塑料制品 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $285 |
| 2024-12-20 | 扫帚刷子 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-20 | 金属永磁体 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $357 |
| 2024-12-20 | 其他塑料制品 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $428 |
| 2024-12-17 | 扫帚刷子 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $285 |
| 2024-12-17 | 电力控制板 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $292 |
| 2024-12-17 | 金属永磁体 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $357 |