Leaf Springs Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 钢制弹簧片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHíP Và PHụ TùNG ô Tô
3
进口笔数
16
出口笔数
$76.9K
进口金额
$524.4K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500672973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUECW2K |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số LK2523 Khu nhà ở TMS Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÍP VÀ PHỤ TÙNG Ô TÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Kim Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989233188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $76.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $489.1K |
| 土耳其 | 1 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanchang YuHao Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 钢制弹簧片 |
| Zibo Full Tech Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 钢制弹簧片、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dortrans Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $401.8K | 钢制弹簧片 |
| Fushen Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $57.5K | 钢制弹簧片 |
| Business World Petrol Kimya Lojistik Insaat Insaat Malzemeleri Gida IT | 土耳其 | 1 | $35.2K | 钢制弹簧片 |
| Diesel Rus LLC | 俄罗斯 | 1 | $29.9K | 钢制弹簧片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 钢制弹簧片 | ZIBO FULL TECH INTL CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-04-02 | 钢制弹簧片 | NANCHANG YUHAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-04-02 | 钢制弹簧片 | NANCHANG YUHAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-06-14 | 钢制弹簧片 | NANCHANG YUHAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.2K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $528 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $254 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $735 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $113 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $482 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $337 |
| 2026-02-07 | 钢制弹簧片 | DORTRANS CO LTD | 俄罗斯 | $1.3K |