Orient Vina Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 793 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORIENT VINA

793
进口笔数
761
出口笔数
$11.38M
进口金额
$41.08M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-11进口 $333.3K · 19 笔出口 $1.11M · 26 笔2023-12进口 $248.0K · 20 笔出口 $989.8K · 20 笔2024-01进口 $337.4K · 17 笔出口 $972.4K · 17 笔2024-02进口 $380.8K · 21 笔出口 $959.7K · 17 笔2024-03进口 $311.4K · 20 笔出口 $1.25M · 19 笔2024-04进口 $244.1K · 18 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-05进口 $280.1K · 31 笔出口 $1.14M · 34 笔2024-06进口 $291.7K · 27 笔出口 $1.25M · 28 笔2024-07进口 $336.8K · 28 笔出口 $1.15M · 23 笔2024-08进口 $435.0K · 24 笔出口 $1.29M · 17 笔2024-09进口 $508.8K · 22 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-10进口 $362.9K · 20 笔出口 $1.23M · 14 笔2024-11进口 $461.8K · 20 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-12进口 $254.8K · 15 笔出口 $955.2K · 15 笔2025-01进口 $196.8K · 19 笔出口 $651.1K · 13 笔2025-02进口 $309.0K · 14 笔出口 $873.4K · 13 笔2025-03进口 $284.8K · 19 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-04进口 $428.7K · 22 笔出口 $832.6K · 16 笔2025-05进口 $123.8K · 12 笔出口 $898.0K · 15 笔2025-06进口 $214.0K · 18 笔出口 $759.7K · 13 笔2025-07进口 $211.6K · 24 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-08进口 $114.5K · 16 笔出口 $964.8K · 20 笔2025-09进口 $154.8K · 19 笔出口 $888.0K · 16 笔2025-10进口 $116.0K · 11 笔出口 $905.9K · 18 笔2025-11进口 $432.7K · 20 笔出口 $891.5K · 15 笔2025-12进口 $131.9K · 13 笔出口 $951.7K · 18 笔2026-01进口 $180.7K · 17 笔出口 $956.8K · 21 笔2026-02进口 $130.3K · 15 笔出口 $684.4K · 18 笔2026-03进口 $114.3K · 14 笔出口 $585.3K · 14 笔2026-04进口 $446.8K · 20 笔出口 $569.7K · 11 笔2026-05进口 $412.6K · 22 笔出口 $435.1K · 10 笔2026-06进口 $168.2K · 20 笔出口 $872.0K · 19 笔2026-07进口 $232.1K · 23 笔出口 $1.03M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-11进口 $333.3K · 19 笔出口 $1.11M · 26 笔2023-12进口 $248.0K · 20 笔出口 $989.8K · 20 笔2024-01进口 $337.4K · 17 笔出口 $972.4K · 17 笔2024-02进口 $380.8K · 21 笔出口 $959.7K · 17 笔2024-03进口 $311.4K · 20 笔出口 $1.25M · 19 笔2024-04进口 $244.1K · 18 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-05进口 $280.1K · 31 笔出口 $1.14M · 34 笔2024-06进口 $291.7K · 27 笔出口 $1.25M · 28 笔2024-07进口 $336.8K · 28 笔出口 $1.15M · 23 笔2024-08进口 $435.0K · 24 笔出口 $1.29M · 17 笔2024-09进口 $508.8K · 22 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-10进口 $362.9K · 20 笔出口 $1.23M · 14 笔2024-11进口 $461.8K · 20 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-12进口 $254.8K · 15 笔出口 $955.2K · 15 笔2025-01进口 $196.8K · 19 笔出口 $651.1K · 13 笔2025-02进口 $309.0K · 14 笔出口 $873.4K · 13 笔2025-03进口 $284.8K · 19 笔出口 $1.01M · 15 笔2025-04进口 $428.7K · 22 笔出口 $832.6K · 16 笔2025-05进口 $123.8K · 12 笔出口 $898.0K · 15 笔2025-06进口 $214.0K · 18 笔出口 $759.7K · 13 笔2025-07进口 $211.6K · 24 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-08进口 $114.5K · 16 笔出口 $964.8K · 20 笔2025-09进口 $154.8K · 19 笔出口 $888.0K · 16 笔2025-10进口 $116.0K · 11 笔出口 $905.9K · 18 笔2025-11进口 $432.7K · 20 笔出口 $891.5K · 15 笔2025-12进口 $131.9K · 13 笔出口 $951.7K · 18 笔2026-01进口 $180.7K · 17 笔出口 $956.8K · 21 笔2026-02进口 $130.3K · 15 笔出口 $684.4K · 18 笔2026-03进口 $114.3K · 14 笔出口 $585.3K · 14 笔2026-04进口 $446.8K · 20 笔出口 $569.7K · 11 笔2026-05进口 $412.6K · 22 笔出口 $435.1K · 10 笔2026-06进口 $168.2K · 20 笔出口 $872.0K · 19 笔2026-07进口 $232.1K · 23 笔出口 $1.03M · 13 笔

工商档案

企业注册号3700844251
企查查编码QVN9YBPQJ2
成立日期2007-10-18
联系地址Lô B-2B1-CN đường NE4, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ORIENT VINA
企业英文名称ORIENT VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B-2B1-CN đường NE4, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02743556112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,048.8413亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
854239其他电子IC
850490变压器零件
85332120W以下固定电阻器
853222铝电解电容
854159光敏半导体器件
854720塑料绝缘配件
853225纸塑固定电容器
853223陶瓷电容器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
870899其他车辆零件
870840变速箱及零件
854370其他电气设备
8504311kVA以下变压器
853223陶瓷电容器
853225纸塑固定电容器
731814自攻螺钉
850490变压器零件
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国617$5.32M
韩国620$5.15M
德国9$404.6K
越南66$271.6K
日本142$102.6K
中国台湾71$53.8K
泰国61$29.4K
菲律宾41$23.1K
摩洛哥8$8.4K
印度尼西亚16$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国295$15.75M
印度229$13.32M
中国116$6.36M
巴西52$2.97M
斯洛文尼亚28$2.49M
捷克11$80.0K
西班牙1$38.6K
土耳其1$38.5K
中国香港2$11.7K
意大利1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Inc.韩国476$5.50M非LED二极管、其他电路开关装置
Orient Precision Industries Inc.韩国80$3.37M变速箱及零件、其他塑料制品
Nanpi County Jinliyang Electronic Co., Ltd.中国47$1.37M电气装置零件、其他螺纹紧固件
Orient Electronics Inc.韩国87$482.8K静止变流器、其他电路开关装置
World Electec Co., Ltd.中国39$372.2K变压器零件、非金属永磁体
Shinwon (Dalian) Casting & Machinery Co., Ltd.中国11$107.7K变速箱及零件、其他钢铁制品
WORLD ELECTEC CO.,LTD韩国7$83.4K非金属永磁体
Orient Inc.中国21$14.4K其他粘合剂≤1kg、其他螺纹紧固件
Orient Inc.日本15$4.8K其他粘合剂≤1kg、黑色印刷墨水
Orient Vina Joint Stock Company越南24$3.2K静止变流器、其他车辆零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Inc.韩国218$12.04M静止变流器、其他电气设备
Hyundai Motor India Ltd.印度148$11.34M其他车辆零件、变速箱及零件
Beijing Hyundai Transys Transmission Co., Ltd.中国112$6.34M变速箱及零件、滚珠轴承
Orient Precision Industries Inc.韩国64$3.02M变速箱及零件
Orient Electronics Inc.巴西52$2.97M静止变流器
Hyundai Motor Manufacturing Czech S.R.O.斯洛文尼亚28$2.49M变速箱及零件
Hyundai Motor India Ltd.印度10$986.5K变速箱及零件、其他测量仪器
Hyundai Glovis Co., Ltd.印度54$825.1K其他车辆零件、8703车辆车身
Hyundai Motor Mfg Czech S.R.O.捷克11$80.0K未装壳扬声器、其他硫化橡胶制品
Orient Vina Joint Stock Company越南24$3.2K其他电路开关装置、非LED二极管

近期贸易明细

进口(共 793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29铝电解电容Orient Inc.中国$162
2026-07-29自攻螺钉Orient Inc.韩国$40
2026-07-296mm以下精炼铜丝Orient Inc.韩国$143
2026-07-29纸塑固定电容器Orient Inc.中国$114
2026-07-2920W以下固定电阻器Orient Inc.韩国$20
2026-07-29带接头绝缘电线Orient Inc.韩国$469
2026-07-29自攻螺钉Orient Inc.韩国$107
2026-07-29自攻螺钉Orient Inc.韩国$79
2026-07-29其他电子ICOrient Inc.韩国$1.0K
2026-07-29其他电路开关装置Orient Inc.韩国$50

出口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电气设备Orient Inc.韩国$4.2K
2026-07-31静止变流器Orient Inc.韩国$8.1K
2026-07-311kVA以下变压器Orient Inc.韩国$608
2026-07-31其他电气设备Orient Inc.韩国$5.3K
2026-07-311kVA以下变压器Orient Inc.韩国$35
2026-07-31变速箱及零件Beijing Hyundai Transys Transmission Co., Ltd.中国$32.8K
2026-07-31静止变流器Orient Inc.韩国$15.6K
2026-07-311kVA以下变压器Orient Inc.韩国$128
2026-07-31其他电气设备Orient Inc.韩国$5.5K
2026-07-311kVA以下变压器Orient Inc.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Orient Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →