Orient Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 728 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORIENT VINA
728
进口笔数
719
出口笔数
$10.56M
进口金额
$38.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700844251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YBPQJ2 |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Lô B-2B1-CN đường NE4, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORIENT VINA |
| 企业英文名称 | ORIENT VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B-2B1-CN đường NE4, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743556112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,048.8413亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $4.95M |
| 韩国 | 566 | $4.74M |
| 德国 | 9 | $404.6K |
| 越南 | 58 | $265.1K |
| 日本 | 131 | $98.6K |
| 中国台湾 | 65 | $46.0K |
| 泰国 | 55 | $25.8K |
| 菲律宾 | 37 | $21.2K |
| 摩洛哥 | 6 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 14 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 268 | $14.10M |
| 印度 | 219 | $12.77M |
| 中国 | 111 | $6.22M |
| 巴西 | 52 | $2.97M |
| 斯洛文尼亚 | 28 | $2.49M |
| 捷克 | 11 | $80.0K |
| 西班牙 | 1 | $38.6K |
| 土耳其 | 1 | $38.5K |
| 中国香港 | 2 | $11.7K |
| 意大利 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Inc. | 韩国 | 423 | $5.04M | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Orient Precision Industries Inc. | 韩国 | 77 | $3.20M | 变速箱及零件、其他塑料制品 |
| Nanpi County Jinliyang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.23M | 电气装置零件、其他螺纹紧固件 |
| Orient Electronics Inc. | 韩国 | 87 | $482.8K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| World Electec Co., Ltd. | 中国 | 39 | $372.2K | 变压器零件、非金属永磁体 |
| Shinwon (Dalian) Casting & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $107.7K | 变速箱及零件、其他钢铁制品 |
| E Tek Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.3K | 环氧树脂、聚丙烯塑料 |
| Orient Inc. | 中国 | 21 | $14.4K | 其他粘合剂≤1kg、其他螺纹紧固件 |
| Orient Inc. | 日本 | 15 | $4.8K | 其他粘合剂≤1kg、黑色印刷墨水 |
| Orient Vina Joint Stock Company | 越南 | 24 | $3.2K | 其他车辆零件、静止变流器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Motor India Ltd. | 印度 | 148 | $11.34M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Orient Inc. | 韩国 | 200 | $11.04M | 静止变流器、其他电气设备 |
| Beijing Hyundai Transys Transmission Co., Ltd. | 中国 | 107 | $6.19M | 变速箱及零件、滚珠轴承 |
| Orient Electronics Inc. | 巴西 | 52 | $2.97M | 静止变流器 |
| Orient Precision Industries Inc. | 韩国 | 58 | $2.64M | 变速箱及零件 |
| Hyundai Motor Manufacturing Czech S.R.O. | 斯洛文尼亚 | 28 | $2.49M | 变速箱及零件 |
| Hyundai Glovis Co., Ltd. | 印度 | 54 | $825.1K | 其他车辆零件、8703车辆车身 |
| Orient Electronics Inc. | 韩国 | 6 | $372.7K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Hyundai Motor Mfg Czech S.R.O. | 捷克 | 11 | $80.0K | 未装壳扬声器、其他硫化橡胶制品 |
| Orient Vina Joint Stock Company | 越南 | 24 | $3.2K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | ORIENT INC | 韩国 | $52 |
| 2026-04-24 | 自攻螺钉 | ORIENT INC | 韩国 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | ORIENT INC | 韩国 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | ORIENT INC | 韩国 | $26 |
| 2026-04-24 | 自攻螺钉 | ORIENT INC | 韩国 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | ORIENT INC | 韩国 | $52 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | ORIENT INC | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 变压器零件 | ORIENT INC | 韩国 | $159 |
| 2026-04-23 | 变压器零件 | ORIENT INC | 韩国 | $113 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | ORIENT INC | 中国 | $62 |
出口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $77.0K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $34.2K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | HYUNDAI MOTOR INDIA LTD, | 印度 | $39.6K |
| 2026-04-27 | 变速箱及零件 | ORIENT PRECISION INDUSTRIES INC | 韩国 | $52.5K |
| 2026-04-24 | 1kVA以下变压器 | ORIENT INC | 韩国 | $398 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | ORIENT INC | 韩国 | $480 |
| 2026-04-24 | 1kVA以下变压器 | ORIENT INC | 韩国 | $250 |