Jiatai Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG JIATAI
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$171.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703178190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1P64QP |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | Lô M17, ô 003, đường Lương Thế Vinh, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JIATAI |
| 企业英文名称 | JIATAI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M17, ô 003, đường Lương Thế Vinh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0813936426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $171.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $53.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 32 | $50.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-25 | 非自走式叉车 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-23 | 非自走式叉车 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-23 | 贱金属配件 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $192 |