Vinh Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Thịnh Phát
9
进口笔数
238
出口笔数
$612.6K
进口金额
$8.22M
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100658355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUU99RX |
| 成立日期 | 2005-01-20 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Mỹ An, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán, gia công, sản xuất, chế biến, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, hải, súc sản các loại (gạo, hạt điều, tiêu, thủy sản, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi). Vận tải đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02723599930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 100640 | 碎米 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $571.4K |
| 日本 | 1 | $41.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $5.99M |
| 泰国 | 23 | $1.05M |
| MP | 24 | $496.1K |
| 加拿大 | 19 | $341.2K |
| RE | 7 | $138.5K |
| GU | 6 | $96.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $281.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $199.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Kelola Mina Laut Unit Cirebon | 印度尼西亚 | 1 | $48.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Semangat Baru | 印度尼西亚 | 1 | $41.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Japan Network Trading Co. | 日本 | 1 | $41.3K | 冻扇贝、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virago Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.08M | 碾磨大米 |
| Being Well Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.81M | 鱼虾粉粒 |
| Genpro International Inc. | 越南 | 60 | $1.19M | 碾磨大米 |
| Being Well Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.05M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Genpro International Inc. | MP | 24 | $496.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Luke Import | 越南 | 23 | $474.9K | 碾磨大米 |
| T&T Supermarket Inc. | 加拿大 | 19 | $341.2K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| T&T Supermarket Inc. | 越南 | 17 | $302.2K | 碾磨大米、混合调味料 |
| Luke Import | RE | 7 | $138.5K | 碾磨大米、其他冷冻蔬菜 |
| Genpro International Inc. | GU | 6 | $96.4K | 20度以上橙汁、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $19.1K |
| 2025-08-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-06-21 | 冻扇贝 | JAPAN NETWORK TRADING CO | 日本 | $17.5K |
| 2025-06-21 | 冻扇贝 | JAPAN NETWORK TRADING CO | 日本 | $23.8K |
| 2025-05-20 | 冷冻章鱼 | PT KELOLA MINA LAUT UNIT CIREBON | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 冷冻章鱼 | PT Kelola Mina Laut Unit Cirebon | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 冷冻章鱼 | PT KELOLA MINA LAUT UNIT CIREBON | 印度尼西亚 | $310 |
| 2025-05-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KELOLA MINA LAUT UNIT CIREBON | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2025-05-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Kelola Mina Laut Unit Cirebon | 印度尼西亚 | $14.1K |
| 2025-05-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KELOLA MINA LAUT UNIT CIREBON | 印度尼西亚 | $21.5K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | MP | $34.3K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $32.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | MP | $13.2K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | MP | $15.8K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | BEING WELL CO LTD | 泰国 | $70.6K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | MP | $34.3K |
| 2026-04-08 | 冻扇贝 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-08 | 冻扇贝 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $11.2K |
| 2026-04-08 | 冻扇贝 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $19.0K |
| 2026-04-08 | 冻扇贝 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $24.6K |