KS Metal Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI KS METAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703103371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ECRVGR |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Ô 68-A50, Đường N31, KDC 5A, Đô thị Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KS METAL |
| 企业英文名称 | KS METAL PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, Đường Quốc Lộ 13, Tổ 5, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903555074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $41.6K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwon Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.6K | 数控金属折弯机 |
| DADAM | 韩国 | 1 | $5.0K | 冷藏冷冻组合机、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 数控金属折弯机 | DONGWONTECH CO LTD | 日本 | $20.4K |
| 2023-06-30 | 数控金属折弯机 | DONGWONTECH CO LTD | 日本 | $21.2K |
| 2023-03-31 | 金属加工机刀 | DADAM | 韩国 | $1.5K |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | DADAM | 韩国 | $2.0K |
| 2023-03-31 | 金属加工机刀 | DADAM | 韩国 | $1.1K |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | DADAM | 韩国 | $200 |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | DADAM | 韩国 | $244 |