Kaifu Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KAIFU

160
进口笔数
450
出口笔数
$3.76M
进口金额
$77.22M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 5 笔出口 $168.0K · 1 笔2023-11进口 $287.8K · 12 笔出口 $330.3K · 7 笔2023-12进口 $833.0K · 15 笔出口 $1.88M · 22 笔2024-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $3.71M · 44 笔2024-02进口 $235.3K · 10 笔出口 $3.06M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-09进口 $109.1K · 8 笔出口 $285.1K · 12 笔2024-10进口 $134.6K · 8 笔出口 $610.4K · 20 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $308.9K · 12 笔2024-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $210.1K · 10 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $356.4K · 12 笔2025-02进口 $13.5K · 3 笔出口 $203.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 18 笔2025-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $115.8K · 8 笔2025-05进口 $129.2K · 11 笔出口 $692.8K · 25 笔2025-06进口 $136.7K · 10 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-07进口 $81.0K · 4 笔出口 $574.6K · 13 笔2025-08进口 $66.1K · 4 笔出口 $651.5K · 17 笔2025-09进口 $39.4K · 2 笔出口 $193.9K · 12 笔2025-10进口 $13.3K · 4 笔出口 $86.0K · 6 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-12进口 $8.5K · 4 笔出口 $89.7K · 17 笔2026-01进口 $39.1K · 5 笔出口 $289.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $253.3K · 21 笔2026-04进口 $94.8K · 3 笔出口 $402.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $168.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 5 笔出口 $168.0K · 1 笔2023-11进口 $287.8K · 12 笔出口 $330.3K · 7 笔2023-12进口 $833.0K · 15 笔出口 $1.88M · 22 笔2024-01进口 $1.11M · 31 笔出口 $3.71M · 44 笔2024-02进口 $235.3K · 10 笔出口 $3.06M · 32 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-09进口 $109.1K · 8 笔出口 $285.1K · 12 笔2024-10进口 $134.6K · 8 笔出口 $610.4K · 20 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $308.9K · 12 笔2024-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $210.1K · 10 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $356.4K · 12 笔2025-02进口 $13.5K · 3 笔出口 $203.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 18 笔2025-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $115.8K · 8 笔2025-05进口 $129.2K · 11 笔出口 $692.8K · 25 笔2025-06进口 $136.7K · 10 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-07进口 $81.0K · 4 笔出口 $574.6K · 13 笔2025-08进口 $66.1K · 4 笔出口 $651.5K · 17 笔2025-09进口 $39.4K · 2 笔出口 $193.9K · 12 笔2025-10进口 $13.3K · 4 笔出口 $86.0K · 6 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-12进口 $8.5K · 4 笔出口 $89.7K · 17 笔2026-01进口 $39.1K · 5 笔出口 $289.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 8 笔2026-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $253.3K · 21 笔2026-04进口 $94.8K · 3 笔出口 $402.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0901084710
企查查编码QVNMMT5BKV
成立日期2020-08-17
联系地址Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KAIFU
企业英文名称KAIFU MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84983656558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841391泵零件
843149土方机械零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
760900铝制管件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
841350其他往复泵
843149土方机械零件
842490喷雾机零件
853810电气装置零件
731029钢铁容器<50升
820730可互换冲压工具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$3.10M
越南52$656.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南448$77.05M
中国2$174.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Woteli Machinery Mfg. Co., Ltd.中国23$1.88M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南44$582.5K绘图仪器、木工手工具
Zhejiang Dobest Power Tools Co., Ltd.中国30$468.9K土方机械零件、其他塑料制品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国31$405.4K其他钢铁制品、贱金属配件
Jiangsu Jianghuai Engine Co., Ltd.中国2$174.7K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$92.1K火花点火发电机组、扫雪吹雪机
Yongkang Benxin Trade Co., Ltd.中国3$45.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国2$44.6K其他塑料制品、电力控制板
Chongqing Lingfa Trading Co., Ltd.中国10$27.7K其他钢铁制品、螺纹螺母
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南2$7.2K火花点火发电机组、瓦楞纸箱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南297$73.87M其他塑料制品、其他纸制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南129$2.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$568.4K电动机及零件、其他塑料制品
Jiangsu Jianghuai Engine Co., Ltd.中国2$174.4K其他塑料制品、火花点火发电机组

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$70
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$266
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$209
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$70
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$266
2026-04-24其他钢铁制品CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD中国$209
2026-04-13其他钢铁制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$133
2026-04-13其他钢铁制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$618
2026-04-13其他钢铁制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$133
2026-04-13其他钢铁制品CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD中国$574

出口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25贱金属配件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$343
2026-04-25贱金属配件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$343
2026-04-24电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$9.6K
2026-04-24电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-04-24贱金属配件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$343
2026-04-24电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$9.6K
2026-04-24电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-04-23电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$9.6K
2026-04-23电动机及零件JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-04-22其他钢铁制品VIET NAM SENCI CO LTD越南$114

相关企业 · 同类产品

Kaifu Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →