Kaifu Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KAIFU
160
进口笔数
450
出口笔数
$3.76M
进口金额
$77.22M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901084710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMT5BKV |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KAIFU |
| 企业英文名称 | KAIFU MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84983656558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $3.10M |
| 越南 | 52 | $656.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 448 | $77.05M |
| 中国 | 2 | $174.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Woteli Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.88M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $582.5K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Zhejiang Dobest Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 30 | $468.9K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 31 | $405.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Jiangsu Jianghuai Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.7K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $92.1K | 火花点火发电机组、扫雪吹雪机 |
| Yongkang Benxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Chongqing Lingfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.7K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 火花点火发电机组、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 297 | $73.87M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $568.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Jiangsu Jianghuai Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.4K | 其他塑料制品、火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LINGFA TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $574 |
出口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 电动机及零件 | JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $114 |