Industrial Cutting Knife HTD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAO CắT CôNG NGHIệP HTD
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$272.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GF821Y |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Số 53A1 Đường số 7, Khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAO CẮT CÔNG NGHIỆP HTD |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL CUTTING KNIFE HTD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53A1 Đường số 7, Khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983336460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $272.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $272.0K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $590 |
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-02-02 | 其他机器刀具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-01-13 | 其他机器刀具 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-01-13 | 其他机器刀具 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-01-13 | 其他机器刀具 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-01-13 | 其他机器刀具 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-01-13 | 其他机器刀具 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |