Thuy Linh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 氟石≤97%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THụY LINH
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109470772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2HSDGJ |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN ANH VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986276660 |
| 邮箱 | qtls.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252921 | 氟石≤97% |
| 252922 | 高纯氟石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 56 | $3.51M |
| 泰国 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mintech Resources | 巴基斯坦 | 27 | $1.44M | 铬矿砂、氟石≤97% |
| Mr Minerals | 巴基斯坦 | 14 | $1.37M | 氟石≤97% |
| ORB Exim Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 10 | $456.8K | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Shaheen Mining Corporation | 巴基斯坦 | 3 | $123.7K | 氟石≤97%、研磨磷酸盐 |
| ORB Exim Corporation (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $87.0K | 氟石≤97%、其他冷冻鱼 |
| Bare Syndicate FZCO | 阿联酋 | 1 | $33.6K | 氟石≤97% |
| T. Suriya Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.0K | 氟石≤97% |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $65.6K |
| 2026-04-08 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $65.6K |
| 2026-03-25 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $87.4K |
| 2026-02-26 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $91.8K |
| 2026-02-06 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $91.8K |
| 2026-02-03 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $25.0K |
| 2026-02-03 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $77.9K |
| 2026-01-19 | 氟石≤97% | BARE SYNDICATE FZCO | 巴基斯坦 | $33.6K |
| 2025-11-21 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $127.5K |
| 2025-11-18 | 氟石≤97% | MR MINERALS | 巴基斯坦 | $66.8K |