Thuy Linh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 氟石≤97%

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THụY LINH

60
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109470772
企查查编码QVNW2HSDGJ
成立日期2020-12-25
联系地址C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN ANH VN
企业英文名称THUY LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84986276660
邮箱qtls.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252921氟石≤97%
252922高纯氟石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦59$3.70M
泰国1$29.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr Minerals巴基斯坦16$1.51M氟石≤97%
Mintech Resources巴基斯坦27$1.44M铬矿砂、氟石≤97%
ORB Exim Corporation (Private) Ltd.巴基斯坦10$456.8K其他冷冻鱼、冻贻贝
Shaheen Mining Corporation巴基斯坦3$123.7K氟石≤97%、研磨磷酸盐
ORB Exim Corporation (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$87.0K氟石≤97%、其他冷冻鱼
MINERALS EMPIRE巴基斯坦1$48.2K氟石≤97%、天然硫酸钡
Bare Syndicate FZCO阿联酋1$33.6K氟石≤97%
T. Suriya Import Export Co., Ltd.泰国1$29.0K氟石≤97%

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$65.6K
2026-06-05氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$72.8K
2026-05-28氟石≤97%MINERALS EMPIRE巴基斯坦$48.2K
2026-04-08氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$65.6K
2026-04-08氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$65.6K
2026-03-25氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$87.4K
2026-02-26氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$91.8K
2026-02-06氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$91.8K
2026-02-03氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$25.0K
2026-02-03氟石≤97%Mr Minerals巴基斯坦$77.9K

相关企业 · 同类产品

Thuy Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →