Thuy Linh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 氟石≤97%

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THụY LINH

57
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $286.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109470772
企查查编码QVNW2HSDGJ
成立日期2020-12-25
联系地址C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN ANH VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C2-40 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84986276660
邮箱qtls.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252921氟石≤97%
252922高纯氟石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦56$3.51M
泰国1$29.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mintech Resources巴基斯坦27$1.44M铬矿砂、氟石≤97%
Mr Minerals巴基斯坦14$1.37M氟石≤97%
ORB Exim Corporation (Private) Ltd.巴基斯坦10$456.8K其他冷冻鱼、冻贻贝
Shaheen Mining Corporation巴基斯坦3$123.7K氟石≤97%、研磨磷酸盐
ORB Exim Corporation (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$87.0K氟石≤97%、其他冷冻鱼
Bare Syndicate FZCO阿联酋1$33.6K氟石≤97%
T. Suriya Import Export Co., Ltd.泰国1$29.0K氟石≤97%

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$65.6K
2026-04-08氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$65.6K
2026-03-25氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$87.4K
2026-02-26氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$91.8K
2026-02-06氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$91.8K
2026-02-03氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$25.0K
2026-02-03氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$77.9K
2026-01-19氟石≤97%BARE SYNDICATE FZCO巴基斯坦$33.6K
2025-11-21氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$127.5K
2025-11-18氟石≤97%MR MINERALS巴基斯坦$66.8K

相关企业 · 同类产品

Thuy Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →