AN PHU INVESTMENT SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư AN PHú
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$160.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315032485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR63QGM9 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 1824/1G Đường An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1824/1G Đường An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $99.3K |
| 日本 | 30 | $61.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMURAKOMA & CO LTD | 越南 | 42 | $160.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料涂层织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $457 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $53 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $759 |
| 2026-04-10 | 塑料涂层织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $233 |
| 2026-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $630 |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $231 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $346 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $90 |