YCS Precision Electronic Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
1
进口笔数
43
出口笔数
$50.0K
进口金额
$100.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-05-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U51G5S |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Biệt thự số 25/25, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC YCS |
| 企业英文名称 | YCS PRECISION ELECTRONIC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 34 tờ bản đồ số 72 Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 0827763622 |
| 邮箱 | tony_cai0802@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $89.2K |
| 塞舌尔 | 5 | $7.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou MG Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Universal Microelectronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.3K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $12.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Lihua Environmental Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、印刷标签 |
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | 5 | $7.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 热成型机 | Suzhou MG Tech Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 未印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $213 |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 未印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $400 |
| 2026-02-27 | 未印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $700 |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $26 |
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | Universal Microelectronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $838 |
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | Universal Microelectronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $130 |
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | Universal Microelectronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $379 |
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | Universal Microelectronics Co., Ltd. | 中国台湾 | $440 |