Molex Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MOLEX
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUAHE66 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 1501/27 khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MOLEX |
| 企业英文名称 | MOLEX INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 20, Khu phố 9, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84853069344 |
| 邮箱 | charleschencn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847740 | 热成型机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.40M | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.4K | 其他锻钢制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 热成型机、其他塑料制品 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 矿物材料模具、包装机械 |
| Molex Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228 | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-04 | 塑料封口件 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-04 | 塑料封口件 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $9.8K |