Viet Dragon Mineral Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Việt Long
4
进口笔数
3
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-06-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104268996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q7YB1C |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET DRAGON MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842437877876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843010 | 打桩机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozawa Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.49M | 岩石钻具、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozawa Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.51M | 岩石钻具、打桩机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $375 |
| 2025-06-02 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $342 |
| 2025-06-02 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $274 |
| 2025-06-02 | 岩石钻具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-06-02 | 电动手锯 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $643 |
| 2025-06-02 | 机械零件 | Ozawa Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2025-06-02 | 测量仪器 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $34.3K |
| 2025-06-02 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $425 |
| 2025-06-02 | 岩石钻具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2025-05-27 | 岩石钻具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $381 |
| 2025-06-23 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $426 |
| 2025-06-23 | 其他电动手工具 | Ozawa Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 日本 | $376 |
| 2025-06-23 | 岩石钻具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-23 | 运输起重机 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $256.2K |
| 2025-06-23 | 非办公金属家具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $385 |
| 2025-06-23 | 电动手锯 | Ozawa Civil Engineering & Construction Co., Ltd. | 日本 | $644 |
| 2025-06-23 | 岩石钻具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-06-23 | 其他电动手工具 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $343 |
| 2025-06-23 | 其他车辆 | OZAWA CIVIL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $135 |