Mitaco Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mitaco

68
进口笔数
0
出口笔数
$393.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600935023
企查查编码QVNXM8DETM
成立日期2015-02-04
联系地址Khu Tân Việt mới, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MITACO
企业英文名称MITACO IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 63, khu 6B, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84978313212
邮箱mitaco.pt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
761699其他铝制品
848390传动部件
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
732599其他钢铁铸件
848210滚珠轴承
848360离合器联轴器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$391.9K
中国香港1$1.1K
新加坡1$182

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd.中国21$199.9K齿轮及变速器、传动部件
Zibo Boji Machinery Co., Ltd.中国14$62.1K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Cheng Shen Precision Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国13$46.9K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Zhejiang Baffero Driving Equipment Co., Ltd.中国7$31.8K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器
Shandong Hengyi Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd.中国4$18.0K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd.中国1$15.9K齿轮及变速器、传动部件
Shanghai Dongzhan Drive Industry Co., Ltd.中国1$12.9K750W-75kW交流电机、单相交流电机
Hongkong Gigager Precision Technology Co., Ltd.中国2$2.7K齿轮及变速器、其他功能机器
QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国香港1$1.5K齿轮及变速器
Xuzhou Woruisen Machinery Co., Ltd.中国1$820齿轮及变速器、传动部件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21滚珠轴承ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$44
2026-04-21齿轮及变速器ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$137
2026-04-21滚珠轴承ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$44
2026-04-21齿轮及变速器ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$137
2026-04-20非泡沫橡胶密封件ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$13
2026-04-20非泡沫橡胶密封件ZHEJIANG BAFFERO DRIVING EQUIPMENT CO LTD中国$13
2026-03-18齿轮及变速器HANGZHOU YIDING TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$208
2026-03-18齿轮及变速器HANGZHOU YIDING TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$28
2026-03-18传动部件HANGZHOU YIDING TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$31
2026-03-18齿轮及变速器HANGZHOU YIDING TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$673

相关企业 · 同类产品

Mitaco Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →