Mitaco Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mitaco
73
进口笔数
0
出口笔数
$434.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600935023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM8DETM |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Khu Tân Việt mới, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MITACO |
| 企业英文名称 | MITACO IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 63, khu 6B, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84978313212 |
| 邮箱 | mitaco.pt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $433.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $230.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Zibo Boji Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $63.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Cheng Shen Precision Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $46.9K | 齿轮及变速器、其他铝制品 |
| Zhejiang Baffero Driving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.8K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| SHANDONG HENGYI MACHINERY EQUIPMENT MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | 2 | $18.4K | 齿轮及变速器 |
| Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shanghai Dongzhan Drive Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Shandong Hengyi Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Hongkong Gigager Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 齿轮及变速器、其他功能机器 |
| QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 齿轮及变速器 | Zibo Boji Machinery Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $482 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21 |