Sung Bu Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,169 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNG BU GLOBAL

221
进口笔数
3,169
出口笔数
$5.56M
进口金额
$16.41M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $227.7K · 33 笔2023-09进口 $140.3K · 5 笔出口 $382.0K · 64 笔2023-10进口 $135.1K · 5 笔出口 $391.2K · 72 笔2023-11进口 $211.9K · 9 笔出口 $407.4K · 84 笔2023-12进口 $291.7K · 13 笔出口 $337.4K · 82 笔2024-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $268.7K · 61 笔2024-02进口 $160.7K · 5 笔出口 $118.7K · 27 笔2024-03进口 $69.5K · 4 笔出口 $364.1K · 74 笔2024-04进口 $126.8K · 5 笔出口 $133.1K · 46 笔2024-05进口 $215.8K · 5 笔出口 $236.5K · 73 笔2024-06进口 $85.2K · 5 笔出口 $190.9K · 50 笔2024-07进口 $147.2K · 5 笔出口 $247.4K · 49 笔2024-08进口 $117.3K · 4 笔出口 $228.8K · 67 笔2024-09进口 $69.4K · 4 笔出口 $302.1K · 76 笔2024-10进口 $58.1K · 4 笔出口 $267.3K · 64 笔2024-11进口 $73.3K · 5 笔出口 $433.2K · 75 笔2024-12进口 $95.1K · 5 笔出口 $325.1K · 67 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $164.3K · 35 笔2025-02进口 $148.1K · 8 笔出口 $491.3K · 81 笔2025-03进口 $53.9K · 4 笔出口 $696.1K · 126 笔2025-04进口 $121.2K · 4 笔出口 $509.9K · 90 笔2025-05进口 $255.7K · 5 笔出口 $1.38M · 125 笔2025-06进口 $85.3K · 2 笔出口 $247.1K · 58 笔2025-07进口 $92.7K · 2 笔出口 $341.9K · 84 笔2025-08进口 $77.9K · 5 笔出口 $473.3K · 87 笔2025-09进口 $109.8K · 4 笔出口 $604.3K · 115 笔2025-10进口 $144.5K · 9 笔出口 $587.2K · 114 笔2025-11进口 $38.1K · 5 笔出口 $441.7K · 94 笔2025-12进口 $630.7K · 26 笔出口 $604.9K · 124 笔2026-01进口 $46.9K · 5 笔出口 $335.2K · 91 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $324.2K · 61 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $436.3K · 85 笔2026-04进口 $155.2K · 2 笔出口 $451.0K · 103 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $227.7K · 33 笔2023-09进口 $140.3K · 5 笔出口 $382.0K · 64 笔2023-10进口 $135.1K · 5 笔出口 $391.2K · 72 笔2023-11进口 $211.9K · 9 笔出口 $407.4K · 84 笔2023-12进口 $291.7K · 13 笔出口 $337.4K · 82 笔2024-01进口 $70.3K · 3 笔出口 $268.7K · 61 笔2024-02进口 $160.7K · 5 笔出口 $118.7K · 27 笔2024-03进口 $69.5K · 4 笔出口 $364.1K · 74 笔2024-04进口 $126.8K · 5 笔出口 $133.1K · 46 笔2024-05进口 $215.8K · 5 笔出口 $236.5K · 73 笔2024-06进口 $85.2K · 5 笔出口 $190.9K · 50 笔2024-07进口 $147.2K · 5 笔出口 $247.4K · 49 笔2024-08进口 $117.3K · 4 笔出口 $228.8K · 67 笔2024-09进口 $69.4K · 4 笔出口 $302.1K · 76 笔2024-10进口 $58.1K · 4 笔出口 $267.3K · 64 笔2024-11进口 $73.3K · 5 笔出口 $433.2K · 75 笔2024-12进口 $95.1K · 5 笔出口 $325.1K · 67 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $164.3K · 35 笔2025-02进口 $148.1K · 8 笔出口 $491.3K · 81 笔2025-03进口 $53.9K · 4 笔出口 $696.1K · 126 笔2025-04进口 $121.2K · 4 笔出口 $509.9K · 90 笔2025-05进口 $255.7K · 5 笔出口 $1.38M · 125 笔2025-06进口 $85.3K · 2 笔出口 $247.1K · 58 笔2025-07进口 $92.7K · 2 笔出口 $341.9K · 84 笔2025-08进口 $77.9K · 5 笔出口 $473.3K · 87 笔2025-09进口 $109.8K · 4 笔出口 $604.3K · 115 笔2025-10进口 $144.5K · 9 笔出口 $587.2K · 114 笔2025-11进口 $38.1K · 5 笔出口 $441.7K · 94 笔2025-12进口 $630.7K · 26 笔出口 $604.9K · 124 笔2026-01进口 $46.9K · 5 笔出口 $335.2K · 91 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $324.2K · 61 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $436.3K · 85 笔2026-04进口 $155.2K · 2 笔出口 $451.0K · 103 笔

工商档案

企业注册号0801191740
企查查编码QVNTWHX7Q8
成立日期2016-11-10
联系地址Lô số 12 Cụm công nghiệp Công ty cổ phần thành phố Đẹp, Đường ĐT747B,Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG BU GLOBAL
企业英文名称SUNG BU GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 12 Cụm công nghiệp Công ty cổ phần thành phố Đẹp, Đường ĐT747B, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743641181
邮箱donghoa.ns@sungbuglobal.com
传真+842743641185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本663.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
830890贱金属扣件
848079非注塑模具
392620塑料衣着附件
960390扫帚刷子
390319其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
390230丙烯共聚物
401699其他硫化橡胶制品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
621710其他服装配件
848079非注塑模具
401699其他硫化橡胶制品
401610硫化橡胶垫
960321牙刷
580890装饰流苏
480441牛皮纸150-225克
390319其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国65$2.71M
越南40$1.29M
中国102$1.13M
沙特阿拉伯4$156.2K
中国台湾6$107.3K
南非2$80.5K
阿曼1$56.6K
马来西亚1$17.3K
印度尼西亚1$6.9K
中国香港2$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,776$13.59M
印度尼西亚200$1.33M
柬埔寨57$632.5K
印度35$183.8K
韩国14$152.6K
危地马拉18$99.6K
萨尔瓦多5$69.7K
中国7$65.5K
菲律宾14$64.5K
尼加拉瓜12$62.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BF Global Co., Ltd.韩国54$2.29M聚丙烯聚合物、电热电阻器
BF Global Co., Ltd.中国61$907.5K贱金属扣件、塑料餐具
Any Trim Co., Ltd.越南20$710.1K塑料衣着附件、非注塑模具
BF Global Co., Ltd.越南15$601.7K非注塑模具、聚丙烯聚合物
Anytrim越南14$461.5K非注塑模具、聚丙烯聚合物
Plasimex International Development Ltd.韩国4$121.8K其他苯乙烯聚合物
BF GLOBAL CO., LTD中国台湾6$107.3K低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物
c30d761d9872f7178e0e42ec7d0a961c7$101.2K
Wai Shing Plastic Products Ltd.中国20$25.5K塑料衣着附件、其他塑料制品
BF GLOBAL CO LTD中国香港3$5.8K印刷版及石印石、发动机零件

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.越南607$2.39M印刷标签、非织造标签
Hansoll Textile Ltd.越南315$1.39M染色棉针织布、印刷标签
Anytrim越南199$1.33M塑料衣着附件、其他塑料制品
Yakjin Trading Corporation越南163$1.03M染色棉针织布、弹性针织布
Shinwon Corp.越南124$897.4K印刷标签、非织造标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南132$797.8K印刷标签、非玻璃化转印纸
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及87$520.4K非玻璃化转印纸、非织造标签
Gaon I&T Co., Ltd.越南93$413.7K女式合成纤维裤、塑料衣着附件
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国55$279.9K合成纤维缝纫线、染色棉针织布
Hansae Co., Ltd.韩国66$272.5K棉针织服装、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$809
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$21.6K
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$11.8K
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$809
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$21.6K
2026-04-16贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$11.8K
2026-04-02聚丙烯聚合物BF Global Co., Ltd.韩国$43.4K
2026-04-02聚丙烯聚合物BF Global Co., Ltd.韩国$43.4K
2026-03-18手工缝针BF GLOBAL CO LTD中国$420
2026-03-17贱金属扣件BF GLOBAL CO LTD中国$809

出口(共 3,169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料衣着附件HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.1K
2026-04-28塑料衣着附件SAE-A TRADING CO. LTD越南$63
2026-04-28塑料衣着附件HANSAE CO LTD越南$492
2026-04-28塑料衣着附件SAE-A TRADING CO. LTD越南$209
2026-04-28塑料衣着附件FXR KOREA越南$251
2026-04-28塑料衣着附件HANSOLL TEXTILE LTD越南$114
2026-04-28塑料衣着附件FXR KOREA越南$864
2026-04-28塑料衣着附件HANSOLL TEXTILE LTD越南$533
2026-04-28塑料衣着附件HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.7K
2026-04-28塑料衣着附件HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Sung Bu Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →