Thanh Long Industrial Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Thành Long
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$87.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001886668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF49CRBE |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số 05, ngõ 02 Trần Phú, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, ngõ 02 Trần Phú, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84986503906 |
| 邮箱 | congnghiepphutrothanhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $87.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $87.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 镀锌钢板 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2024-11-06 | 其他高压电路装置 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $417 |
| 2024-11-06 | 高压塑料软管 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-11-06 | 高压塑料软管 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-11-05 | 非纺织润滑剂 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁结构体 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |