HD SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP Hệ THốNG HD
1
进口笔数
18
出口笔数
$2.1K
进口金额
$62.5K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2026-03-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801225566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYQ5M73 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Phố Ghẽ, thôn Tràng Kỹ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG HD |
| 企业英文名称 | HD SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Ghẽ, thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $61.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO.,LTD | 日本 | 1 | $2.1K | 其他电感器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 18 | $61.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 1 | $741 | 单相交流电机、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 其他电感器 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $408 |
| 2026-03-11 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2026-03-11 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-01-14 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $728 |
| 2026-01-14 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $133 |
| 2026-01-14 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $464 |
| 2026-01-14 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $371 |