Li Shin Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH LI SHIN
181
进口笔数
74
出口笔数
$7.29M
进口金额
$33.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700546833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K7A6YT |
| 成立日期 | 2003-11-07 |
| 联系地址 | Lô A-6-CN, Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LI SHIN |
| 企业英文名称 | LI SHIN INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-6-CN, Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743553278 |
| 传真 | 02743553282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 645.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 844839 | 机械零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $4.13M |
| 越南 | 84 | $1.12M |
| 中国台湾 | 24 | $913.6K |
| 意大利 | 2 | $776.3K |
| 泰国 | 5 | $312.4K |
| 中国 | 4 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $28.18M |
| 柬埔寨 | 9 | $308.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $259.4K |
| 中国台湾 | 9 | $243.2K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubberflex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $2.40M | 硫化橡胶绳、印刷日历 |
| Rubberex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.73M | 硫化橡胶绳 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.12M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Eagle Harvest International Ltd. | 中国台湾 | 24 | $913.5K | 变形尼龙纱、合成单丝纱 |
| N.E.C. Trading Ltd. | 意大利 | 1 | $776.2K | 纱线花边制造机 |
| Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $312.4K | 硫化橡胶绳、泡沫橡胶板 |
| Eagle Harvest International Inc. | 中国 | 2 | $31.7K | 合成单丝纱 |
| Zhejiang Weiqiang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 平型针织机 |
| Eagle Harvest International Inc. | 加拿大 | 1 | $142 | 机械零件 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.06M | 非织造标签、印刷标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 22 | $4.37M | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Chentai-Yuechang (KHM) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $289.3K | 橡塑浸渍纱线、包覆橡胶绳 |
| PT Paiho Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $259.4K | 机织绒布、装饰流苏 |
| New Top Power Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $150.1K | 合成单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Eagle Harvest International Ltd. | 中国台湾 | 2 | $93.1K | 变形聚酯单丝纱、橡塑浸渍纱线 |
| Li Chi International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.1K | 变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.4K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| LouSen Textiles (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $19.5K | 橡塑浸渍纱线、包覆橡胶绳 |
| NEC Trading Ltd. | 1 | $14.1K | 变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶绳 | RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶绳 | RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 橡塑浸渍纱线 | CHENTAI-YUECHANG (KHM) WOVEN TAPES ENTERPRISE CO.,LTD | 柬埔寨 | $40.7K |
| 2026-03-30 | 橡塑浸渍纱线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | LI CHI INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | LI CHI INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | LI CHI INTERNATIONAL CO LTD | — | $21.3K |
| 2026-03-18 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $221 |
| 2026-03-03 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-24 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 变形尼龙纱 | LI CHI INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.4K |