Li Shin Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 硫化橡胶绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH LI SHIN

202
进口笔数
79
出口笔数
$12.32M
进口金额
$33.40M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-27
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.8K · 12 笔出口 $27.1K · 2 笔2023-11进口 $104.3K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2023-12进口 $201.5K · 5 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $132.0K · 6 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-02进口 $142.3K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $471.2K · 11 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-07进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.4K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-09进口 $211.8K · 4 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $306.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.4K · 5 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-12进口 $173.5K · 4 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-01进口 $377.2K · 3 笔出口 $4.28M · 2 笔2025-02进口 $379.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 11 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $1.41M · 7 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-05进口 $818.8K · 8 笔出口 $532 · 1 笔2025-06进口 $648.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $251.9K · 4 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-09进口 $122.6K · 2 笔出口 $93.1K · 2 笔2025-10进口 $598.4K · 6 笔出口 $906 · 1 笔2025-11进口 $252.9K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $126.2K · 5 笔出口 $51.0K · 4 笔2026-01进口 $295.0K · 7 笔出口 $17.9K · 3 笔2026-02进口 $135.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 2 笔出口 $34.6K · 4 笔2026-04进口 $716.4K · 9 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-06进口 $159.2K · 3 笔出口 $64.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.8K · 12 笔出口 $27.1K · 2 笔2023-11进口 $104.3K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2023-12进口 $201.5K · 5 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $132.0K · 6 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-02进口 $142.3K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $471.2K · 11 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $100.5K · 3 笔2024-07进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.4K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-09进口 $211.8K · 4 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $306.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.4K · 5 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-12进口 $173.5K · 4 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-01进口 $377.2K · 3 笔出口 $4.28M · 2 笔2025-02进口 $379.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 11 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $1.41M · 7 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-05进口 $818.8K · 8 笔出口 $532 · 1 笔2025-06进口 $648.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-08进口 $251.9K · 4 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-09进口 $122.6K · 2 笔出口 $93.1K · 2 笔2025-10进口 $598.4K · 6 笔出口 $906 · 1 笔2025-11进口 $252.9K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-12进口 $126.2K · 5 笔出口 $51.0K · 4 笔2026-01进口 $295.0K · 7 笔出口 $17.9K · 3 笔2026-02进口 $135.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 2 笔出口 $34.6K · 4 笔2026-04进口 $716.4K · 9 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-06进口 $159.2K · 3 笔出口 $64.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700546833
企查查编码QVN5K7A6YT
成立日期2003-11-07
联系地址Lô A-6-CN, Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LI SHIN
企业英文名称LI SHIN INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-6-CN, Đường N7, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743553278
传真02743553282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本645.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400700硫化橡胶绳
540233变形聚酯单丝纱
540244合成单丝纱
540231变形尼龙纱
540249合成单丝纱
844839机械零件
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
560410包覆橡胶绳
540233变形聚酯单丝纱
540244合成单丝纱
540231变形尼龙纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚82$9.07M
越南84$1.12M
中国台湾26$997.1K
意大利2$776.3K
泰国5$312.4K
中国4$37.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$28.19M
柬埔寨10$349.5K
印度尼西亚7$259.4K
中国台湾9$243.2K
中国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚52$7.34M硫化橡胶绳、印刷日历
RUBBEREX (M) SDN.BERHAD马来西亚30$1.73M非医用橡胶手套、硫化橡胶绳
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南84$1.12M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Eagle Harvest International Ltd.中国台湾26$996.9K变形尼龙纱、合成单丝纱
N.E.C. Trading Ltd.意大利1$776.2K纱线花边制造机
Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国5$312.4K硫化橡胶绳、泡沫橡胶板
Eagle Harvest International Inc.中国2$31.7K合成单丝纱
Zhejiang Weiqiang Machinery Technology Co., Ltd.中国1$6.0K平型针织机
Eagle Harvest International Inc.加拿大1$142机械零件
HONG KONG SHINDO LTD中国香港1$50装饰流苏、其他人造窄幅布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南15$28.06M非织造标签、印刷标签
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南22$4.37M涤棉纱线、未梳棉纱
Chentai-Yuechang (KHM) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd.柬埔寨8$330.0K橡塑浸渍纱线、包覆橡胶绳
PT PAIHO INDONESIA印度尼西亚7$259.4K机织绒布、装饰流苏
New Top Power Enterprise Co., Ltd.越南7$150.1K合成单丝纱、变形聚酯单丝纱
Eagle Harvest International Ltd.中国台湾2$93.1K变形聚酯单丝纱、橡塑浸渍纱线
Li Chi International Co., Ltd.越南3$62.6K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
XDD Textile Co., Ltd.新加坡8$35.2K未梳棉纱、涤棉纱线
LouSen Textiles (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$19.5K橡塑浸渍纱线、包覆橡胶绳
NEC Trading Ltd.1$14.1K变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18硫化橡胶绳Eagle Harvest International Ltd.中国台湾$76.3K
2026-06-11硫化橡胶绳RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚$68.0K
2026-06-11硫化橡胶绳RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚$7.7K
2026-06-05合成单丝纱Eagle Harvest International Ltd.中国台湾$4.0K
2026-06-05合成单丝纱Eagle Harvest International Ltd.中国台湾$3.2K
2026-05-04硫化橡胶绳RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚$6.8K
2026-05-04硫化橡胶绳RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚$3.3K
2026-05-04硫化橡胶绳RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚$54.3K
2026-04-29变形聚酯单丝纱Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$19.9K
2026-04-29变形聚酯单丝纱Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$19.9K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27橡塑浸渍纱线XDD Textile Co., Ltd.越南$225
2026-06-16包覆橡胶绳Li Chi International Co., Ltd.—$11.8K
2026-06-16变形聚酯单丝纱Li Chi International Co., Ltd.—$8.6K
2026-06-16合成单丝纱Li Chi International Co., Ltd.—$1.1K
2026-06-11橡塑浸渍纱线Chentai-Yuechang (KHM) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$40.7K
2026-06-03橡塑浸渍纱线XDD Textile Co., Ltd.越南$2.3K
2026-05-05橡塑浸渍纱线XDD Textile Co., Ltd.越南$9.2K
2026-04-25橡塑浸渍纱线XDD Textile Co., Ltd.越南$12.6K
2026-04-16橡塑浸渍纱线Chentai-Yuechang (KHM) Woven Tapes Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$40.7K
2026-03-30橡塑浸渍纱线Unipax Co., Ltd.越南$610

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Li Shin Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →