Duong Duy Han Livestock Instruments Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU DụNG Cụ CHăN NUôI DươNG DUY HâN
53
进口笔数
0
出口笔数
$582.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313390492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N6MK9Q |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | 153 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DỤNG CỤ CHĂN NUÔI DƯƠNG DUY HÂN |
| 企业英文名称 | DUONG DUY HAN LIVESTOCK INSTRUMENTS MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0917220683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $309.1K |
| 中国 | 34 | $131.6K |
| 卢森堡 | 9 | $73.6K |
| 波兰 | 3 | $65.5K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 14 | $317.4K | 注射器、外科缝合针 |
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 10 | $97.2K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Haining Hongxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $75.0K | 紫外线红外线灯、1000伏以下灯座 |
| Henke-Sass | 德国 | 2 | $44.1K | 注射器、其他钢铁管材 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Shandong Muge Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 医用导管、滤纸板 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhengzhou Ruizuan Diamond Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 金刚石砂轮、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-03-16 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 波兰 | $10.3K |
| 2026-03-16 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 波兰 | $12.4K |
| 2026-03-16 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 波兰 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 波兰 | $12.4K |
| 2026-03-02 | 其他机器刀具 | Schippers Apac B.V. | 中国 | $662 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | Schippers Apac B.V. | 卢森堡 | $6.7K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $31 |
| 2026-02-26 | 毡尖笔 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-02-26 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |