Duong Duy Han Livestock Instruments Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 注射器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU DụNG Cụ CHăN NUôI DươNG DUY HâN

53
进口笔数
0
出口笔数
$582.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313390492
企查查编码QVN6N6MK9Q
成立日期2015-08-10
联系地址153 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DỤNG CỤ CHĂN NUÔI DƯƠNG DUY HÂN
企业英文名称DUONG DUY HAN LIVESTOCK INSTRUMENTS MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话0917220683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901831注射器
853949紫外线红外线灯
901890其他医疗器具
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
960820毡尖笔
732690其他钢铁制品
901812超声波扫描仪
680422陶瓷磨轮
851629电加热装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$309.1K
中国34$131.6K
卢森堡9$73.6K
波兰3$65.5K
泰国2$2.4K
荷兰1$31

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henke Sass Wolf GmbH德国14$317.4K注射器、外科缝合针
Schippers Apac B.V.荷兰10$97.2K其他塑料制品、钳子镊子
Haining Hongxin Electrical Co., Ltd.中国13$75.0K紫外线红外线灯、1000伏以下灯座
Henke-Sass德国2$44.1K注射器、其他钢铁管材
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国1$17.3K其他塑料制品、静止变流器
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国2$8.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd.中国2$5.9K600mm以下镀层钢卷、卫生用品
Shandong Muge Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国1$4.4K医用导管、滤纸板
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.1K其他塑料制品、金属建筑配件
Zhengzhou Ruizuan Diamond Tool Co., Ltd.中国2$1.2K金刚石砂轮、未装配硬质合金工具

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25陶瓷磨轮ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD中国$936
2026-03-16注射器HENKE SASS WOLF GMBH波兰$10.3K
2026-03-16注射器HENKE SASS WOLF GMBH波兰$12.4K
2026-03-16注射器HENKE SASS WOLF GMBH波兰$2.5K
2026-03-16注射器HENKE SASS WOLF GMBH波兰$12.4K
2026-03-02其他机器刀具Schippers Apac B.V.中国$662
2026-03-02其他医疗器具Schippers Apac B.V.卢森堡$6.7K
2026-03-02其他钢铁制品Schippers Apac B.V.荷兰$31
2026-02-26毡尖笔HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD中国$885
2026-02-26紫外线红外线灯HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Duong Duy Han Livestock Instruments Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →