Rika Vietnam Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RIKA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109521586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PT3EHH |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | DM4-6a, ngõ 242 phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIKA VIET NAM MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DM1-8, dãy 2, ngõ 242 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0366026666 |
| 邮箱 | quantri.rika@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Nana Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 贱金属配件 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | HUNAN NANA DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | Hunan Nana Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 贱金属配件 | Hunan Nana Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |