AN THINH PT ENERGY TECHNOLOGY & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 80毫米以上U型钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ NăNG LượNG AN THịNH PT
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314813172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN9W4C5 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | 235/10 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AN THỊNH PT |
| 企业英文名称 | AN THINH PT ENERGY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/10 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842836361549 |
| 邮箱 | anthinhphattrien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 热轧钢板、其他钢铁制品 |
| RUIFUJIE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $868 | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $277 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 750W以下直流电机 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $445 |
| 2024-05-13 | 铝制线缆带 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $277 |
| 2023-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-06-26 | 非不锈钢管件 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $91 |
| 2023-06-26 | 非不锈钢管件 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-06-26 | 非不锈钢管件 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-06-26 | 不锈钢管件 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $192 |
| 2023-06-26 | 不锈钢圆管 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-26 | 大型U型钢材 | JIANGSU TISCO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-04-19 | 制冷压缩机 | RUIFUJIE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $72 |