Air Sea Corporation Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR SEA CORPORATION VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$31.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110252289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQP01FF |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR SEA CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 444 thôn Văn Khê, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84378667037 |
| 邮箱 | ryan.luu@airsea-corp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $31.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan A Cin Lit Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 车桥及零件、非LED电灯装置 |
| Chongqing Kena Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.0K | 光敏半导体二极管、非LED电灯装置 |
| ZHONGSHAN ACINLIT LIGHTING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 光敏半导体二极管、非LED电灯装置 |
| Zhejiang Pujiang Sanjian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| ZHONGSHAN A CIN LIT LIGHTING CO LTD | 中国香港 | 1 | $106 | 非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $370 |
| 2026-03-28 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $631 |
| 2026-03-28 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $895 |
| 2026-03-28 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $683 |
| 2026-03-28 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $216 |
| 2026-03-28 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN HEYUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $244 |
| 2026-01-27 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN ACINLIT LIGHTING CO., LTD | 中国 | $831 |
| 2026-01-27 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN ACINLIT LIGHTING CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-27 | 非LED电灯装置 | ZHONGSHAN ACINLIT LIGHTING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN ACINLIT LIGHTING CO., LTD | 中国 | $300 |