Wan Hai Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU WAN HAI
341
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316859373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQQTT5J |
| 成立日期 | 2021-05-15 |
| 联系地址 | 53 Cao Đức Lân, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU WAN HAI |
| 企业英文名称 | WAN HAI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0378885550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 341 | $3.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 121 | $1.15M | 单个扬声器、非办公金属家具 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.10M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $253.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $111.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hangzhou Sogo Graphics Ltd. | 中国 | 12 | $75.9K | 焊接方钢管、非LED电灯装置 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Huanshunyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.5K | 非机动自行车、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 体育器材、聚酯机织物 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-18 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-10-17 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-17 | 非LED电灯装置 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2024-10-17 | 非LED电灯装置 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2024-10-17 | 非LED电灯装置 | Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |