Tan Viet Thermal Pressure Engineering Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nhiệt-áp Lực Tân Việt
9
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308434514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y8QJX9 |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | 289 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHIỆT-ÁP LỰC TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET THERMAL - PRESSURE ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 289 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838425989 |
| 邮箱 | saigonboilers@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $52.2K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.8K |
| 荷兰 | 1 | $436 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koshin Ltd. | 日本 | 4 | $43.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Fuji Techno Industries Corporation | 日本 | 2 | $8.4K | 泵零件、其他往复泵 |
| Heating Sinergy S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $5.0K | 发动机泵、铁道铺轨材料 |
| SHANMAN ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.8K | 锅炉零件、玻璃容器 |
| cfb6b0d58b66b704f896d2227d75667d | 1 | $436 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 旋转排量泵 | FUJI TECHNO INDUSTRIES CORP ORATION | 日本 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 旋转排量泵 | FUJI TECHNO INDUSTRIES CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 旋转排量泵 | FUJI TECHNO INDUSTRIES CORP ORATION | 日本 | $965 |
| 2025-08-21 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-21 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-08-21 | 旋转排量泵 | Koshin Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $741 |
| 2025-08-21 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $753 |
| 2025-04-11 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 旋转排量泵 | KOSHIN LTD | 日本 | $2.0K |