Jinsheng Hotel Restaurant Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHà HàNG KHáCH SạN JINSHENG
4
进口笔数
1
出口笔数
$73.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315605400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURSQ6R0 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 180 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN JINSHENG |
| 企业英文名称 | JINSHENG HOTEL RESTAURANT SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933561865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.3K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $3.1K | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-14 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-14 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-14 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-08 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-08 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $795 |
| 2024-10-08 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-10-08 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-08 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-15 | 冷藏家具 | COMBINE UNION CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $3.1K |