Jinsheng Hotel Restaurant Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHà HàNG KHáCH SạN JINSHENG
8
进口笔数
3
出口笔数
$149.5K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315605400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURSQ6R0 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 180 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN JINSHENG |
| 企业英文名称 | JINSHENG HOTEL RESTAURANT SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933561865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $149.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| JP PACK LIMITED | 中国 | 3 | $61.2K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.3K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 2 | $4.9K | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 | |
| CONG TY TNHH GLOBAL HANTEX | 1 | $1.3K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 固体燃料炊具 | JP PACK LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 搪钢家用器具 | JP PACK LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | JP PACK LIMITED | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-26 | 搪钢家用器具 | JP PACK LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-26 | 加工玻璃 | JP PACK LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他饮用杯 | JP PACK LIMITED | 中国 | $576 |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | JP PACK LIMITED | 中国 | $306 |
| 2026-05-26 | 瓷餐具 | JP PACK LIMITED | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | JP PACK LIMITED | 中国 | $630 |
| 2026-05-26 | 非瓷质陶瓷制品 | JP PACK LIMITED | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电热水器 | BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | — | $1.7K |
| 2026-07-23 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH GLOBAL HANTEX | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 冷藏家具 | BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | — | $3.1K |