NT Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 医用凝胶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NT SOLUTIONS

100
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315112885
企查查编码QVNHKR2CUE
成立日期2018-06-15
联系地址Số 35 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS
企业英文名称NT SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0909049366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300670医用凝胶制剂
901850眼科仪器
300490其他零售药品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度46$654.8K
德国23$295.5K
西班牙6$100.0K
瑞士12$13.9K
瑞典2$13.8K
土耳其5$11.6K
意大利3$6.7K
美国2$1.4K
中国1$405

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heil Pharma印度38$590.7K其他零售药品、其他医疗器具
Albomed GmbH德国21$293.6K医用凝胶制剂、其他零售药品
AJL Ophthalmic S.A.西班牙6$100.0K人造身体部件、医用凝胶制剂
Heil Pharma印度5$62.8K医用凝胶制剂、眼科仪器
Bohus Biotech Ab瑞典2$13.8K医用凝胶制剂、其他零售药品
Yilmaz Bio Medikal Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其4$9.1K眼科仪器、外科缝合粘合材料
Aktive S.r.l.意大利3$6.7K眼科仪器、第90章仪器零件
Surgicon AG奥地利5$5.7K眼科仪器
Surgi Lab AG奥地利3$4.5K眼科仪器
Surgicon AG瑞士3$2.9K眼科仪器、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$2.6K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$2.6K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$1.8K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$6.5K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$1.8K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$6.5K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$3.3K
2026-04-21医用凝胶制剂HEIL PHARMA印度$3.3K
2026-04-20医用凝胶制剂ALBOMED GMBH德国$5.9K
2026-04-20医用凝胶制剂ALBOMED GMBH德国$7.3K

相关企业 · 同类产品

NT Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →