NT Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NT SOLUTIONS
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315112885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKR2CUE |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số 35 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | NT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0909049366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $654.8K |
| 德国 | 23 | $295.5K |
| 西班牙 | 6 | $100.0K |
| 瑞士 | 12 | $13.9K |
| 瑞典 | 2 | $13.8K |
| 土耳其 | 5 | $11.6K |
| 意大利 | 3 | $6.7K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $405 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heil Pharma | 印度 | 38 | $590.7K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| Albomed GmbH | 德国 | 21 | $293.6K | 医用凝胶制剂、其他零售药品 |
| AJL Ophthalmic S.A. | 西班牙 | 6 | $100.0K | 人造身体部件、医用凝胶制剂 |
| Heil Pharma | 印度 | 5 | $62.8K | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| Bohus Biotech Ab | 瑞典 | 2 | $13.8K | 医用凝胶制剂、其他零售药品 |
| Yilmaz Bio Medikal Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $9.1K | 眼科仪器、外科缝合粘合材料 |
| Aktive S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.7K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Surgicon AG | 奥地利 | 5 | $5.7K | 眼科仪器 |
| Surgi Lab AG | 奥地利 | 3 | $4.5K | 眼科仪器 |
| Surgicon AG | 瑞士 | 3 | $2.9K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 医用凝胶制剂 | HEIL PHARMA | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 医用凝胶制剂 | ALBOMED GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 医用凝胶制剂 | ALBOMED GMBH | 德国 | $7.3K |