Viet Tan Scientific Technology Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế - Khoa Học Kỹ Thuật Việt Tân
285
进口笔数
6
出口笔数
$3.67M
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-09-17
最近出口
46
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304185031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59M2EU5 |
| 成立日期 | 2006-01-17 |
| 联系地址 | 133 đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842838645515 |
| 传真 | 38645517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $974.6K |
| 中国台湾 | 58 | $690.0K |
| 德国 | 43 | $604.8K |
| 奥地利 | 19 | $328.9K |
| 美国 | 23 | $260.1K |
| 巴基斯坦 | 29 | $254.3K |
| 意大利 | 16 | $228.8K |
| 加拿大 | 9 | $140.0K |
| 印度 | 30 | $117.8K |
| 日本 | 7 | $36.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $28.6K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 匈牙利 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rudolf Riester GmbH | 德国 | 27 | $871.6K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $661.7K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $378.3K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Leonhard Lang GmbH | 德国 | 19 | $328.9K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| CA-MI Srl | 意大利 | 11 | $173.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| ACARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 23 | $126.8K | 其他医疗器具、液体气体测量仪 |
| VBM Medizintechnik GmbH | 德国 | 13 | $67.4K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $55.5K | 焊接机零件、压力测量仪 |
| NING HUA INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 21 | $53.6K | 同轴电缆、硫化橡胶医疗用品 |
| Labotron Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $33.1K | 光学显微镜零件、复式光学显微镜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimtech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $16.3K | 变压器零件、其他医疗器具 |
| Japan Heart | 日本 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Belmont Medical Technologies | 美国 | 1 | $5.5K | 注射器 |
| Khmer Soviet Friendship Hospital | 柬埔寨 | 1 | $3.3K | 其他医疗器具 |
| Meditech Kft. | 匈牙利 | 1 | $500 | 心电图仪 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他电诊设备 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $22.1K |
| 2026-04-11 | 其他电诊设备 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $22.1K |
| 2026-04-11 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $4.9K |
| 2026-04-11 | 其他塑料管材 | CA-MI SRL. | 意大利 | $253 |
| 2026-04-11 | 其他电诊设备 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $3.4K |
| 2026-04-11 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $4.9K |
| 2026-04-11 | 其他电诊设备 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $3.4K |
| 2026-04-11 | 其他塑料管材 | CA-MI SRL. | 意大利 | $253 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 不锈钢管件 | JAPAN HEART | 柬埔寨 | $442 |
| 2025-09-17 | 其他医疗器具 | JAPAN HEART | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | JAPAN HEART | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-09-17 | 其他医疗器具 | JAPAN HEART | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 硫化橡胶医疗用品 | JAPAN HEART | 柬埔寨 | $210 |
| 2025-08-08 | 记录仪用印刷纸 | KIMTECH CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2025-08-08 | 其他医疗器具 | KIMTECH CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-08-08 | 记录仪用印刷纸 | KIMTECH CO LTD | 柬埔寨 | $48 |
| 2025-08-08 | 医用导管 | KIMTECH CO LTD | 柬埔寨 | $540 |
| 2025-08-08 | 记录仪用印刷纸 | KIMTECH CO LTD | 柬埔寨 | $350 |