Viet Tan Scientific Technology Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế - Khoa Học Kỹ Thuật Việt Tân

308
进口笔数
6
出口笔数
$3.93M
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-09-17
最近出口
43
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 9 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.2K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $100.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.5K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.7K · 9 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $21.0K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 9 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.2K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $100.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.5K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $95.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.7K · 9 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $21.0K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304185031
企查查编码QVN59M2EU5
成立日期2006-01-17
联系地址133 đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN
企业英文名称VIET TAN SCIENTIFIC - TECHNOLOGY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842838645515
传真38645517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
401490硫化橡胶医疗用品
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
854420同轴电缆
730721不锈钢管件
482340记录仪用印刷纸
901819其他电诊设备
901850眼科仪器
902000呼吸器具

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
482340记录仪用印刷纸
392690其他塑料制品
401490硫化橡胶医疗用品
730721不锈钢管件
842199过滤净化器零件
901811心电图仪
901831注射器
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.03M
中国台湾64$813.7K
德国46$632.6K
奥地利19$328.9K
巴基斯坦33$266.9K
美国26$265.4K
意大利18$229.1K
加拿大11$167.3K
印度30$117.8K
日本7$36.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$28.6K
美国1$5.5K
匈牙利1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rudolf Riester GmbH德国29$905.8K其他医疗器具、眼科仪器
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd.中国25$692.8K记录仪用印刷纸、其他涂布纸
STURDY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾16$436.4K医用消毒器、温控处理零件
Leonhard Lang GmbH德国19$328.9K心电图仪、其他医疗器具
CA MI S.r.l.意大利13$231.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
ACARE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾25$138.8K其他医疗器具、急救包
VBM Medizintechnik GmbH德国14$74.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾12$73.6K焊接机零件、其他医疗器具
NING HUA INDUSTRIAL LTD中国香港24$58.2K同轴电缆、硫化橡胶医疗用品
Labotron Instruments Pvt. Ltd.印度15$33.1K光学显微镜零件、复式光学显微镜

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimtech Co., Ltd.柬埔寨2$16.3K变压器零件、其他医疗器具
Japan Heart日本1$9.0K医用家具、其他塑料制品
Belmont Medical Technologies美国1$5.5K其他电诊设备、其他医疗器具
Khmer Soviet Friendship Hospital柬埔寨1$3.3K其他杂环化合物、其他医疗器具
Meditech Kft.匈牙利1$500心电图仪

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH巴基斯坦$1.1K
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH巴基斯坦$50
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH中国$766
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH巴基斯坦$179
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH德国$442
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH德国$314
2026-07-27塑料包装箱Rudolf Riester GmbH意大利$112
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH巴基斯坦$250
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH巴基斯坦$125
2026-07-27其他医疗器具Rudolf Riester GmbH德国$3.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17不锈钢管件Japan Heart柬埔寨$442
2025-09-17其他医疗器具Japan Heart柬埔寨$4.1K
2025-09-17其他塑料制品Japan Heart柬埔寨$2.6K
2025-09-17其他医疗器具Japan Heart柬埔寨$1.6K
2025-09-17硫化橡胶医疗用品Japan Heart柬埔寨$210
2025-08-08其他医疗器具Kimtech Co., Ltd.柬埔寨$1.3K
2025-08-08记录仪用印刷纸Kimtech Co., Ltd.柬埔寨$480
2025-08-08记录仪用印刷纸Kimtech Co., Ltd.柬埔寨$48
2025-08-08医用导管Kimtech Co., Ltd.柬埔寨$540
2025-08-08记录仪用印刷纸Kimtech Co., Ltd.柬埔寨$350

相关企业 · 同类产品

Viet Tan Scientific Technology Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →