Dat Phat Trading Service & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, DịCH Vụ Và MôI TRườNG ĐạT PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ82M9J |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 15, Tổ 21, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | DAT PHAT TRADING, SERVICE AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, Tổ 21, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842437682300 |
| 邮箱 | congtydatphat2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $36.1K |
| 中国 | 9 | $8.2K |
| 日本 | 5 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $811 |
| 中国香港 | 1 | $182 |
| 越南 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3a1815828ca9b218c90f2607ae05cbfd | 12 | $49.1K | ||
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23 | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18 | 工业陶瓷制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 日本 | $394 |
| 2025-02-05 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $134 |
| 2025-02-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $138 |
| 2025-02-05 | 激光机床 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 中国 | $59 |
| 2025-02-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $592 |
| 2025-02-05 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $99 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $9 |
| 2025-02-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $138 |
| 2025-02-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $138 |
| 2025-02-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 韩国 | $217 |