Line Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINE GROUP
45
进口笔数
0
出口笔数
$466.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316791654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SQ2VUG |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | 111 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINE GROUP |
| 企业英文名称 | LINE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84909776583 |
| 邮箱 | linegroup.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $466.8K |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtechwood Corp. | 中国 | 20 | $349.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Ralart Mosaic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.6K | 玻璃马赛克、其他塑料制品 |
| Aixin Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.3K | 玻璃马赛克、其他马赛克块 |
| Foshan Kenos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 玻璃马赛克、其他马赛克块 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Shiwan Eagle Brand Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| DONGGUAN LIFE-STYLE INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁铸件 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $432 | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Foshan ATC Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Dongguan Life Style Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 其他钢铁结构体、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Foshan ATC Building Material Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Foshan ATC Building Material Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Foshan ATC Building Material Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-15 | 塑料地板 | Newtechwood Corp. | 中国 | $990 |
| 2026-06-15 | 塑料地板 | Newtechwood Corp. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Newtechwood Corp. | 中国 | $218 |
| 2026-06-15 | 塑料地板 | Newtechwood Corp. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Newtechwood Corp. | 中国 | $560 |
| 2026-06-15 | 绘画粉笔 | Newtechwood Corp. | 中国 | $374 |
| 2026-06-15 | 塑料地板 | Newtechwood Corp. | 中国 | $6.3K |