Northern Dragon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Rồng Phương Bắc
244
进口笔数
16
出口笔数
$7.78M
进口金额
$120.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
26
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305955903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB8TN7R |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | 2/IX Khu phố 2, Khu định cư Tân Qui Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN DRAGON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Đường 40, Khu Định Cư Tân Qui Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854012341 |
| 邮箱 | son.pham@rongphuongbac.com |
| 官网 | www.noithatonline.com.vn |
| 传真 | 54012343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $6.10M |
| 马来西亚 | 69 | $1.27M |
| 韩国 | 25 | $330.2K |
| 泰国 | 2 | $80.6K |
| 越南 | 1 | $277 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $71.5K |
| 越南 | 10 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENVEE GROUP OF HUMAN | 中国 | 63 | $2.69M | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| GENVEE CO OF FOSHAN | 中国台湾 | 26 | $1.15M | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Merryfair Chair System Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $1.09M | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| MADE BY THAIELE | 中国 | 10 | $697.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Dawon Chairs Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $330.2K | 汽车座椅零件、可调转椅 |
| MADE BY THAIELE | 中国 | 6 | $323.9K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $302.1K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Triplast Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $83.2K | 汽车座椅零件 |
| Plustar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $62.8K | 汽车座椅零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $71.5K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Mascot International A | 越南 | 2 | $6.7K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 非办公金属家具、聚合物胶粘剂 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $659 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $342 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自攻螺钉 | MADE BY THAIELE | 中国 | $451 |
| 2026-04-23 | 非合成纤维绳网 | MADE BY THAIELE | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 非合成纤维绳网 | MADE BY THAIELE | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤长丝布 | MADE BY THAIELE | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 彩色化纤长丝布 | MADE BY THAIELE | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 自攻螺钉 | MADE BY THAIELE | 中国 | $451 |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | MADE BY THAIELE | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | MADE BY THAIELE | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | MADE BY THAIELE | 中国 | $125 |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | TRIPLAST PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH DEFOND VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH DEFOND VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-20 | 可调转椅 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2025-12-20 | 木制办公家具 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2025-12-16 | 非办公金属家具 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-16 | 金属框架软垫椅 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 金属框架软垫椅 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2025-09-11 | 金属框架软垫椅 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2025-09-11 | 金属框架软垫椅 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |