YAN LONG MECHANICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí YAN LONG
1
进口笔数
3
出口笔数
$136
进口金额
$41.4K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-08-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603808787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR2Y3BJ |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 259/39, tổ 39, KP 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ YAN LONG |
| 企业英文名称 | YAN LONG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 208/37/14, tổ 13, KP4A, Phường Trảng Dài, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84908246587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XU TAO | 中国 | 1 | $136 | 棉针织T恤及背心、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | 3 | $41.4K | 预制建筑构件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | XU TAO | 中国 | $136 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $608 |
| 2025-08-07 | 非不锈钢管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管材 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-08-07 | 非不锈钢管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管材 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | DRAGONTEX VN CO LTD | 越南 | $87 |