THAI PHONG ELECTRICAL MECHANICAL TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Cơ THáI PHONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$393.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315341596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM9S8PB |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | 471 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN CƠ THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG ELECTRICAL MECHANICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 471 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $393.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | 3 | $331.3K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
| TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $62.3K | 纸塑固定电容器、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 非铜绕组线 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-02-16 | 金属拉拔机 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-16 | 真空瓶及零件 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-16 | 其他金属成型机 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-16 | 非金属永磁体 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2024-02-16 | 金属丝加工机 | TIANTAI JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-10-12 | 铝电解电容 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-12 | 铝电解电容 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $320 |
| 2023-10-12 | 纸塑固定电容器 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $170 |
| 2023-10-12 | 铝电解电容 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $400 |