CTH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế CTH
8
进口笔数
0
出口笔数
$969.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2BAC39 |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | Số 09 hẻm 178/22/7 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ CTH |
| 企业英文名称 | CTH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09 hẻm 178/22/7 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02422388008 |
| 邮箱 | congtycth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $903.8K |
| 法国 | 2 | $65.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVA CARE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $632.0K | 医用凝胶制剂、其他非酒精饮料 |
| GAMMA IMPEX PTE.LTD | 德国 | 1 | $165.7K | 注射器 |
| GAMMA IMPEX PTE.LTD | 新加坡 | 1 | $106.1K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| ISOMED | 法国 | 2 | $65.3K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $90.6K |
| 2026-03-18 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $11.7K |
| 2026-03-18 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $11.7K |
| 2025-12-31 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $23.9K |
| 2025-11-21 | 外科缝合针 | ISOMED | 法国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 外科缝合针 | ISOMED | 法国 | $23.5K |
| 2025-01-10 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $136.8K |
| 2025-01-10 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $6.8K |
| 2025-01-10 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $137.3K |
| 2024-07-17 | 注射器 | VIVA CARE PTE LTD | 德国 | $170.7K |