Vadisa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vadisa
83
进口笔数
0
出口笔数
$131.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312500897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67SMD0U |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | Số 385/23 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VADISA |
| 企业英文名称 | VADISA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 385/23 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02835895710 |
| 邮箱 | vadisafire@gmail.com |
| 官网 | www.vadisafire.com |
| 传真 | 02835895710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $66.7K |
| 韩国 | 29 | $36.5K |
| 英国 | 4 | $6.8K |
| 中国 | 7 | $5.4K |
| 意大利 | 3 | $5.2K |
| 马来西亚 | 2 | $4.9K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $920 |
| 印度 | 1 | $868 |
| 希腊 | 1 | $384 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W.S. Darley & Co. | 美国 | 11 | $22.8K | 喷雾机零件、铝制管件 |
| Zurn Water LLC | 美国 | 6 | $20.8K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Shilla Fire Tech | 韩国 | 14 | $14.6K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $14.1K | 喷枪、液体流量计 |
| Apex Fire Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.9K | 非农用喷雾器具、电气信号装置 |
| Anaf Fire Protection S.p.A. | 意大利 | 3 | $5.2K | 灭火器、灌装封口机 |
| Ichun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.0K | 纺织水龙软管、其他纺织制品 |
| Steel Recon Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.9K | 阀门龙头、灭火器 |
| Global Vision Inc. | 美国 | 4 | $4.4K | 液体流量计、非不锈钢管件 |
| Shilla Fire-Tech | 韩国 | 3 | $2.9K | 喷枪、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | Ichun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 纺织水龙软管 | Ichun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $488 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $398 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $398 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $598 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $598 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $478 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $478 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | Yooksong Co., Ltd. | 韩国 | $488 |