GRE Ink Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH GRE-INK
8
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QTEHHM |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | 03 Lô G4, đường số 5, Khu dân cư Vĩnh Phú 2, Khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRE-INK |
| 企业英文名称 | GRE-INK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Lô L2, đường số 7, Khu dân cư Vĩnh Phú 2, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +843030282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
| 波兰 | 1 | $603 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $4.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Wuhan Bonnin Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非金属测试机、混合机 |
| Mondula International GmbH | 德国 | 1 | $603 | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非黑印刷油墨 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $364 |
| 2026-01-21 | 非黑印刷油墨 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $371 |
| 2026-01-21 | 非黑印刷油墨 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $314 |
| 2026-01-21 | 黑色印刷墨水 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 非黑印刷油墨 | HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $371 |
| 2025-09-17 | 其他化学制剂 | MONDULA INTERNATIONAL GMBH | 波兰 | $3 |
| 2025-09-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MONDULA INTERNATIONAL GMBH | 波兰 | $35 |
| 2025-09-17 | 其他化学制剂 | MONDULA INTERNATIONAL GMBH | 波兰 | $1 |
| 2025-09-17 | 聚合物基油漆 | MONDULA INTERNATIONAL GMBH | 波兰 | $146 |
| 2025-09-17 | 其他化学制剂 | MONDULA INTERNATIONAL GMBH | 波兰 | $1 |