Thien Vinh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 丁二烯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Thiên Vinh
291
进口笔数
20
出口笔数
$12.74M
进口金额
$648.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
32
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306600734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GQ4Y4A |
| 成立日期 | 2009-01-05 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN VINH |
| 企业英文名称 | THIEN VINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842836362801 |
| 邮箱 | duythang@thienvinhinternational.com.vn |
| 传真 | +842836362800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 271210 | 凡士林 |
| 282690 | 其他氟盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 271210 | 凡士林 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $4.83M |
| 日本 | 51 | $3.74M |
| 马来西亚 | 26 | $1.56M |
| 中国 | 77 | $1.36M |
| 美国 | 8 | $492.6K |
| 德国 | 8 | $376.7K |
| 泰国 | 4 | $348.8K |
| 比利时 | 1 | $21.9K |
| 西班牙 | 1 | $4.7K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $426.5K |
| 墨西哥 | 1 | $105.6K |
| 印度 | 2 | $66.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $31.1K |
| 中国台湾 | 1 | $8.5K |
| 中国香港 | 4 | $7.8K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & N Rubber Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 103 | $6.02M | 丁二烯橡胶、二氧化硅 |
| CHEMETAL (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | 18 | $1.15M | 锌氧化物 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 23 | $921.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 23 | $829.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Kum Yang Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $711.5K | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
| Ocean Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 12 | $670.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $496.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Qingdao Sunchem Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $376.5K | 水泥添加剂、凡士林 |
| Shandong Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $290.1K | 二氧化硅、碳制品 |
| Sanming Fengrun Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.6K | 二氧化硅、运输集装箱 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jisu Chemical Co. | 越南 | 5 | $364.9K | 合成异戊二烯橡胶 |
| Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.6K | 天然橡胶 |
| ASIAN TIRE FACTORY LIMITED | 印度 | 1 | $34.2K | |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.4K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
| Goutam Enterprises | 印度 | 1 | $32.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| CV ERMINDO JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $31.1K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| Qingdao Sunchem Material Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.3K | 凡士林 |
| Yi Yuan Houseware Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.9K | 瓦楞纸箱、钢绞线缆 |
| Chuan Hseng Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.5K | 天然橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
| ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD | 中国香港 | 4 | $7.8K | 二氧化钛颜料(<80%)、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 丁二烯橡胶 | QINGDAO SUNCHEM MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-27 | 丁二烯橡胶 | QINGDAO SUNCHEM MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 合成异戊二烯橡胶 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 日本 | $82.7K |
| 2026-04-20 | 合成异戊二烯橡胶 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 日本 | $82.7K |
| 2026-04-15 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $68.5K |
| 2026-04-15 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $68.5K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | T & N RUBBER INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 合成异戊二烯橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-19 | 技术分类天然橡胶 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-02-23 | 聚乙二醇蜡 | ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 丁二烯橡胶 | CV ERMINDO JAYA | 印度尼西亚 | $31.1K |
| 2026-01-06 | 天然橡胶 | YI YUAN HOUSEWARE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-22 | 天然橡胶片 | CHUAN HSENG CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 技术分类天然橡胶 | CHUAN HSENG CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-11-17 | 天然橡胶 | YI YUAN HOUSEWARE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 合成异戊二烯橡胶 | JISU CHEMICAL CO | 越南 | $72.4K |
| 2025-11-03 | 聚乙二醇蜡 | ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD | 中国香港 | $1.6K |