Cellromax Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LT KOVITEC VIệT NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109874831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7UH8QU |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Số19, C-TT10, Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LT KOVITEC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, C-TT10, Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936133699 |
| 邮箱 | kovitecvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $3.64M |
| 中国 | 15 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amorepacific Corporation | 韩国 | 37 | $2.46M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $670.1K | 钳子镊子、其他护肤品 |
| LT Global Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $371.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| LT Kovitech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $153.3K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Korin Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 零售清洁粉剂 |
| 751f3af9d7a01975554e971f73eeef95 | 2 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $238 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $238 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $238 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Korin Global Co., Ltd. | 韩国 | $238 |