Cellromax Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LT KOVITEC VIệT NAM

72
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $316.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $455.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $316.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $455.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109874831
企查查编码QVNU7UH8QU
成立日期2021-12-30
联系地址Số19, C-TT10, Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LT KOVITEC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, C-TT10, Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84936133699
邮箱kovitecvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330610口腔卫生产品
330499其他护肤品
960321牙刷
340250零售清洁粉剂
330510洗发剂
330590其他护发品
200899其他加工水果
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$3.64M
中国15$48.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amorepacific Corporation韩国37$2.46M其他护肤品、皮肤清洁剂
Korin Global Co., Ltd.韩国17$670.1K钳子镊子、其他护肤品
LT Global Co., Ltd.韩国13$371.5K其他护肤品、其他食品制剂
LT Kovitech Co., Ltd.韩国4$153.3K皮肤清洁剂、洗发剂
Korin Global Co., Ltd.中国1$28.6K零售清洁粉剂
751f3af9d7a01975554e971f73eeef952$0

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工水果Korin Global Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-04-28其他加工水果Korin Global Co., Ltd.韩国$14.6K
2026-04-28其他加工水果Korin Global Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-04-28其他加工水果Korin Global Co., Ltd.韩国$14.6K
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$319
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$238
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$238
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$410
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$238
2026-04-22其他护肤品Korin Global Co., Ltd.韩国$238

相关企业 · 同类产品

Cellromax Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →