Tae Young Sang Sa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAE YOUNG SANG SA Việt Nam
113
进口笔数
159
出口笔数
$1.34M
进口金额
$817.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603067923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A7WR5H |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAE YOUNG SANG SA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (khộng thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS sau: 28111910, 34059010, 38101000, 40060000, 68040000, 71051000, 72230000, 73100000, 73260000, 76169999, 82072000, 83023090, 84148049, 84143919, 84198919, 84433990, 84561000, 84562000, 84563000, 84581100, 84589910, 84592910, 84596910, 84601910, 84609010, 84609020, 84615010, 84621010, 84629100, 84639010, 84660000, 84669390, 84798930, 84800000, 84839099, 85010000, 85365099, 85371099, 90118000, 90303390, 90314990, 91061000, 96110000 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Tam Phước) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842513510215 |
| 传真 | 02513510216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 252.43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 710510 | 钻石粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $842.2K |
| 中国 | 59 | $428.6K |
| 美国 | 24 | $41.6K |
| 越南 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $549.3K |
| 韩国 | 15 | $258.0K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $847.9K | 可互换金属模具、钻石粉 |
| Kunshan Mingyan Dies Co., Ltd. | 中国 | 33 | $347.0K | 可互换金属模具、易切削钢棒 |
| Kunshan Mingyang Dies Co., Ltd. | 中国 | 12 | $71.2K | 可互换金属模具、金刚石砂轮 |
| Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 美国 | 24 | $41.6K | 钻石粉 |
| KUNSHAN MINGYAN DIES CO., LTD | 中国 | 5 | $18.2K | 可互换金属模具 |
| Dalian Embalm Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.3K | 可互换金属模具 |
| Jiujiang Golden Egret Hard Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Shandong Shou-Hua Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $258.0K | 可互换金属模具 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $203.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 38 | $181.1K | 其他塑料制品、氨水 |
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $162.1K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Dalian Taijing Dies Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $10.0K | 可互换金属模具 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 3 | $2.2K | 热轧钢条<14mm、镀锌钢板 |
| Duckshin Housing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $496 | 二氧化碳、氧 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | KUNSHAN MINGYAN DIES CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | KUNSHAN MINGYAN DIES CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 钻石粉 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2026-03-21 | 可互换金属模具 | KUNSHAN MINGYAN DIES CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-21 | 可互换金属模具 | KUNSHAN MINGYAN DIES CO., LTD | 中国 | $850 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $215 |
| 2026-04-27 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $599 |
| 2026-04-27 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 可互换金属模具 | Tae Young Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |