AT Sports World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI THể THAO AT
18
进口笔数
0
出口笔数
$378.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316657433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW34EPD |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | 105/16 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI THỂ THAO AT |
| 企业英文名称 | AT SPORTS WORLD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/16 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905931393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $378.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $188.8K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.6K | 簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 簇绒化纤地毯、簇绒人造地毯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-17 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-04 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-09-04 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-09-04 | 合成机织布 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $189 |
| 2024-08-27 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-08-27 | 合成机织布 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-08-27 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $996 |
| 2024-08-27 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $249 |
| 2024-07-24 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $2.1K |